évacuer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bài xuất, thải ra (sinh vật học): Chỉ hành động đưa chất thải, chất lỏng hoặc khí ra khỏi cơ thể hoặc một hệ thống.
- Tháo, rút (chất lỏng, không khí): Chỉ việc làm cho một chất lỏng hoặc khí thoát ra khỏi một không gian kín.
- Rút khỏi (một vị trí): Chỉ hành động rời bỏ một nơi, thường là do mệnh lệnh hoặc tình thế bắt buộc.
- Sơ tán, cho di tản: Chỉ hành động tổ chức đưa người dân rời khỏi một khu vực nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le corps doit évacuer les toxines. (Cơ thể phải bài xuất các chất độc.)
- Il faut évacuer l'eau de la cave après l'inondation. (Phải tháo nước khỏi tầng hầm sau trận lũ.)
- L'armée a dû évacuer la position sous le feu ennemi. (Quân đội buộc phải rút khỏi vị trí dưới làn đạn của địch.)
- Les autorités ont évacué les habitants du village menacé par l'éruption. (Chính quyền đã sơ tán cư dân của ngôi làng bị đe dọa bởi vụ phun trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Évacuer les lieux": Rời khỏi hiện trường, giải tỏa một khu vực.
- La police a demandé à la foule d'évacuer les lieux. (Cảnh sát yêu cầu đám đông rời khỏi hiện trường.)
"Évacuer une tension": Giải tỏa một sự căng thẳng.
- Une bonne discussion peut aider à évacuer les malentendus. (Một cuộc trò chuyện tốt có thể giúp giải tỏa những hiểu lầm.)
Biến thể và từ gần giống
Évacuation (danh từ giống cái): Sự sơ tán, sự tháo, sự bài tiết.
- L'évacuation des blessés a été rapide. (Việc sơ tán người bị thương diễn ra rất nhanh.)
Évacuant (tính từ): Có tác dụng bài tiết, tẩy xổ.
- Un remède évacuant. (Một phương thuốc tẩy xổ.)
Từ đồng nghĩa
- Vider: Làm trống, rút hết (chất lỏng).
- Quitter: Rời bỏ (một nơi).
- Déplacer: Di dời (người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Thay vào đó là các cụm động từ với giới từ.) - Évacuer vers : Sơ tán đến, di tản đến (một nơi an toàn). - Les civils sont évacués vers des abris. (Dân thường được sơ tán đến các hầm trú ẩn.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc biệt nào với động từ "évacuer". Cách dùng của nó chủ yếu mang nghĩa đen.)
ngoại động từ
- (sinh vật học) bài xuất
- thải, tháo
- évacuer les eaux d'égoutthải nước cống
- rút khỏi; cho tản cư khỏi, cho sơ tán
- Obliger l'ennemi à évacuer le paysbuộc địch rút khỏi đất nước
- évacuer la population d'une ville bombardéecho dân sơ tán khỏi một thành phố bị oanh tạc