avalanche

/'ævəlɑ:nʃ/
Học thuật
Thân thiện
avalanche

Une avalanche de neige dévale la montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tuyết lở: Hiện tượng một khối lượng lớn tuyết đột ngột trượt xuống từ sườn núi.
    • Khối lở: Một khối lượng lớn đất, đá hoặc các vật liệu khác đổ ập xuống.
    • Loạt tới tấp, tràng (nghĩa bóng): Một số lượng rất lớn, liên tiếp ồ ạt của một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'avalanche a bloqué la route de montagne. (Vụ tuyết lở đã chặn đường lên núi.)
    • Les secouristes ont été alertés après une avalanche. (Các nhân viên cứu hộ đã được báo động sau một vụ lở tuyết.)
    • Le journaliste a reçu une avalanche de lettres de protestation. (Nhà báo đã nhận được một tràng thư phản đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déclencher une avalanche": Gây ra một đợt tuyết lở (hoặc nghĩa bóng: khởi đầu cho một loạt sự kiện dồn dập).
    • Un simple bruit peut déclencher une avalanche. (Một tiếng động nhỏ cũng có thể gây ra một trận tuyết lở.)
  • "Être pris dans une avalanche": Bị mắc kẹt trong một trận tuyet lở.
    • Plusieurs skieurs ont été pris dans l'avalanche. (Nhiều người trượt tuyết đã bị mắc kẹt trong trận tuyết lở.)
Biến thể từ gần giáng
  • Avalancheux, avalancheuse (tính từ): nguy xảy ra tuyết lở.
    • Une pente avalancheuse. (Một sườn dốc dễ xảy ra tuyết lở.)
  • Avalancher (động từ, hiếm dùng): Gây ra tuyết lở; trút xuống ồ ạt như tuyết lở.
Từ đồng nghĩa
  • Éboulement: Sự sụt lở, lở đất (thường dùng cho đất, đá).
  • Déferlement: Sự tràn ngập, sự ập đến (nghĩa bóng, chỉ số lượng lớn).
  • Déluge: Trận lụt, cơn mưa dồn dập (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "avalanche" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • "C'est l'avalanche !": Thành ngữ dùng để diễn tả một sự việc xảy ra quá nhiều, quá nhanh dồn dập.
    • Depuis la publication de l'article, les appels téléphoniques n'arrêtent pas, c'est l'avalanche ! (Kể từ khi bài báo được đăng, các cuộc điện thoại không ngừng, thật là một trận mưa dồn dập!)
avalanche

Une avalanche de neige dévale la montagne.

danh từ giống cái
  1. tuyết lở
  2. khối lở
  3. loạt tới tấp, tràng
    • Une avalanche d'injures
      một tràng chửi rủa

Từ chứa "avalanche"

Từ có nhắc đến "avalanche"