avalanche

/'ævəlɑ:nʃ/
danh từ giống cái
  1. tuyết lở
  2. khối lở
  3. loạt tới tấp, tràng
    • Une avalanche d'injures
      một tràng chửi rủa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "avalanche"

Từ có nhắc đến "avalanche"

avalanche
Une avalanche de neige dévale la montagne.