avascular
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Không có mạch máu: Mô tả một mô, cấu trúc hoặc khu vực của cơ thể không chứa các mạch máu (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch) và do đó không được cung cấp máu trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cornea of the eye is avascular, which allows it to remain transparent. (Giác mạc của mắt là không có mạch máu, điều này cho phép nó duy trì độ trong suốt.)
- Cartilage is an avascular tissue, so it heals very slowly after injury. (Sụn là một mô không có mạch máu, vì vậy nó lành lại rất chậm sau chấn thương.)
- An avascular necrosis is the death of bone tissue due to a lack of blood supply. (Hoại tử vô mạch là sự chết của mô xương do thiếu nguồn cung cấp máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: "Avascular" thường được sử dụng trong các chẩn đoán và mô tả y khoa để chỉ tình trạng thiếu mạch máu, có thể là bình thường (như ở giác mạc) hoặc bệnh lý (dẫn đến hoại tử).
- The ultrasound showed an avascular mass, which reduced the likelihood of it being malignant. (Siêu âm cho thấy một khối không có mạch máu, điều này làm giảm khả năng nó là ác tính.)
Biến thể và từ liên quan
- Avascularity (Danh từ): Tính chất không có mạch máu.
- The avascularity of tendons contributes to their slow healing process. (Tính không có mạch máu của gân góp phần vào quá trình lành chậm của chúng.)
- Vascular (Tính từ, từ trái nghĩa): Có mạch máu, thuộc về mạch máu.
- Muscle tissue is highly vascular. (Mô cơ có rất nhiều mạch máu.)
Từ đồng nghĩa
- Non-vascular: Không thuộc hệ mạch, không có mạch (thường dùng trong sinh học thực vật và giải phẫu).
- Pauci-vascular: Nghèo mạch máu (có rất ít mạch máu, nhưng không hoàn toàn không có).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu là một thuật ngữ chuyên ngành, đặc biệt trong y học, sinh học và giải phẫu học. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng.
Adjective
- không có mạch máu