intravascular

/,intrə'væskjulə/
Học thuật
Thân thiện
intravascular

A doctor uses an intravascular catheter to administer medication.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong mạch (máu): Thuật ngữ y học mô tả vị trí, quá trình hoặc sự hiện diện bên trong lòng mạch máu (bao gồm động mạch, tĩnh mạch mao mạch).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Intravascular pressure must be monitored during surgery. (Áp lực trong mạch phải được theo dõi trong khi phẫu thuật.)
    • An intravascular ultrasound provides images from inside the blood vessels. (Siêu âm trong mạch cung cấp hình ảnh từ bên trong các mạch máu.)
    • The clot was located in an intravascular space. (Cục máu đông nằm trong khoang mạch máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intravascular volume": thể tích trong mạch, chỉ tổng lượng máu lưu thông trong hệ thống mạch máu.

    • The patient's low blood pressure was due to decreased intravascular volume. (Huyết áp thấp của bệnh nhân do giảm thể tích máu lưu thông.)
  • "Intravascular coagulation": quá trình đông máu xảy ra bên trong mạch máu.

    • Disseminated intravascular coagulation (DIC) is a serious medical condition. (Đông máu rải rác trong lòng mạch một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Intravascularly (trạng từ): một cách trong mạch.

    • The drug is administered intravascularly. (Thuốc được đưa vào theo đường trong mạch.)
  • Extravascular (tính từ): ngoài mạch, chỉ vị trí bên ngoài lòng mạch máu.

    • The fluid accumulated in the extravascular space. (Dịch tích tụ trong khoảng gian bào ngoài mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Endovascular (tính từ): trong lòng mạch (thường dùng trong bối cảnh thủ thuật can thiệp qua da vào mạch máu).
  • Intraluminal (tính từ): trong lòng ống (có thể chỉ mạch máu hoặc các cấu trúc ống khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

intravascular

A doctor uses an intravascular catheter to administer medication.

tính từ
  1. (giải phẫu) trong mạch

Từ gần giống