avatar

/,ævə'tɑ:/
Học thuật
Thân thiện
avatar

Un avatar de ce mot est très curieux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hóa thân: Sự biến đổi hình dạng hoặc bản chất của một thực thể, đặc biệttrong các câu chuyện thần thoại hoặc tôn giáo.
    • (Nghĩa bóng) Sự biến đổi: Sự thay đổi trạng thái, hình thức hoặc ý nghĩa của một sự vật, hiện tượng.
    • Nỗi bất hạnh, nỗi gian truân: Những khó khăn, trắc trở hoặc biến cố không may xảy ra trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans la mythologie hindoue, Vishnou a eu de nombreux avatars. (Trong thần thoại Ấn Độ, thần Vishnu đã nhiều sự hóa thân.)
    • Les avatars de ce projet nous ont beaucoup appris. (Những nỗi gian truân của dự án này đã dạy cho chúng tôi rất nhiều.)
    • L'avatar d'un mot à travers les siècles est fascinant. (Sự biến đổi của một từ xuyên suốt các thế kỷ thật hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Subir des avatars": Trải qua những nỗi gian truân, biến cố.

    • Le héros a subir de nombreux avatars avant de réussir. (Người anh hùng đã phải trải qua nhiều nỗi gian truân trước khi thành công.)
  • "Les avatars de l'histoire": Những bước thăng trầm, biến đổi của lịch sử.

    • Ce château a connu tous les avatars de l'histoire nationale. (Lâu đài này đã trải qua mọi bước thăng trầm của lịch sử quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Avatâra (danh từ giống đực): Cách viết gốc tiếng Phạn, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, triết học Ấn Độ để chỉ sự hóa thân của thần linh.
    • Le concept d'avatâra est central dans l'hindouisme. (Khái niệm hóa thântrung tâm trong Ấn Độ giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Métamorphose (nữ): Sự biến hình, biến hóa.
  • Transformation (nữ): Sự biến đổi, chuyển hóa.
  • Tribulation (nữ): Nỗi gian truân, khổ nạn.
  • Péripétie (nữ): Bước ngoặt, sự kiện bất ngờ (thường trong một câu chuyện hoặc cuộc đời).
Lưu ý về cách dùng
  • Avatar trong tiếng Pháp hiện đại thường được dùng với nghĩa bóng (sự biến đổi, nỗi gian truân) nhiều hơn là nghĩa tôn giáo nguyên thủy (sự hóa thân của thần linh).
  • Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, từ tiếng Anh "avatar" (hình đại diện) thường được giữ nguyên không được coi là một nghĩa của từ avatar trong tiếng Pháp tiêu chuẩn. Trong tiếng Pháp, người ta thường dùng cụm như hoặc mượn nguyên từ tiếng Anh.
avatar

Un avatar de ce mot est très curieux.

danh từ giống đực
  1. sự hóa thân
  2. (nghĩa bóng) sự biến đổi
    • Les avatars de certains mots sont très curieux
      sự biến đổi nghĩa của một số từ rất là lạ
  3. nỗi bất hạnh, nỗi gian truân

Từ gần giống