avatar

/,ævə'tɑ:/
Học thuật
Thân thiện
avatar

The Buddha is considered an avatar of the god Vishnu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện thân, hóa thân: Sự biểu hiện cụ thể của một ý tưởng, phẩm chất, hoặc khái niệm trừu tượng dưới một hình thức dễ nhận biết.
    • Hóa thân của thần linh (theo Ấn Độ giáo): Sự giáng thế hoặc hiện thân của một vị thần (đặc biệt thần Vishnu) dưới dạng con người, siêu nhân hoặc động vật.
    • Đại diện kỹ thuật số: Hình ảnh đại diện cho một người dùng trong thế giới trực tuyến, trò chơi điện tử, hoặc môi trường ảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was seen as the avatar of kindness in our community. ( ấy được xem hiện thân của lòng tốt trong cộng đồng chúng tôi.)
    • In Hinduism, Krishna is a beloved avatar of the god Vishnu. (Trong Ấn Độ giáo, Krishna một hóa thân được yêu mến của thần Vishnu.)
    • Please choose an avatar for your online gaming profile. (Hãy chọn một hình đại diện cho hồ sơ chơi game trực tuyến của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Living avatar of...": Hiện thân sống động của một phẩm chất nào đó.
    • He became a living avatar of resilience after overcoming so many challenges. (Anh ấy đã trở thành hiện thân sống động của sự kiên cường sau khi vượt qua nhiều thử thách.)
  • "Digital avatar": Phiên bản kỹ thuật số đại diện cho một cá nhân.
    • Her digital avatar in the virtual meeting was a cartoon version of herself. (Hình đại diện kỹ thuật số của ấy trong cuộc họp ảo một phiên bản hoạt hình của chính .)
Biến thể từ gần giống
  • Avatara (n): Cách viết khác, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo Ấn Độ, chỉ sự giáng thế của thần linh.
  • Embodiment (n): Sự hiện thân, sự thể hiện cụ thể (từ đồng nghĩa chung).
  • Incarnation (n): Sự nhập thể, hóa thân (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, như Đức Chúa Jesus sự nhập thể của Chúa).
Từ đồng nghĩa
  • Embodiment: Hiện thân, vật thể hiện.
  • Incarnation: Sự nhập thể, hóa thân.
  • Personification: Sự nhân cách hóa, hiện thân.
  • Manifestation: Sự biểu hiện, sự thể hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "avatar" danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "avatar")

avatar

The Buddha is considered an avatar of the god Vishnu.

danh từ
  1. Ân, (thần thoại,thần học) thiên thần giáng thế
  2. sự giáng sinh; sự hoá thân, sự hiện thân
  3. giai đoạn (trong sự hoá thân)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống