avenger
/ə'vendʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trả thù, người báo thù: Một cá nhân thực hiện hành động trừng phạt hoặc gây hại để đáp lại một sự xúc phạm, tổn thất hoặc sai trái đã gây ra cho bản thân hoặc cho người khác. Hành động này thường xuất phát từ cảm giác công lý bị vi phạm và mong muốn khôi phục sự cân bằng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the story, the hero becomes an avenger after his family is wronged. (Trong câu chuyện, người anh hùng trở thành kẻ báo thù sau khi gia đình anh ta bị hãm hại.)
- She saw herself not as a murderer, but as an avenger of justice. (Cô ấy không xem mình là kẻ giết người, mà là người trả thù cho công lý.)
- The film explores the mind of a relentless avenger. (Bộ phim khám phá tâm trí của một kẻ trả thù không khoan nhượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To act as an avenger": Hành động với tư cách là người trả thù.
- He felt compelled to act as an avenger for his brother's death. (Anh ta cảm thấy bắt buộc phải hành động như một người báo thù cho cái chết của em trai mình.)
"The avenger's path": Con đường của kẻ báo thù, thường ám chỉ một hành trình đầy bạo lực và đau khổ.
- The novel describes the dark and lonely avenger's path. (Cuốn tiểu thuyết mô tả con đường tăm tối và cô độc của kẻ trả thù.)
Biến thể và từ gần giống
Avenge (động từ): Trả thù, báo thù.
- He vowed to avenge his father's murder. (Anh ta thề sẽ trả thù cho vụ ám sát cha mình.)
Vengeance (danh từ): Sự trả thù, sự báo thù.
- He sought vengeance for the insult. (Hắn ta tìm cách trả thù vì sự sỉ nhục.)
Revenge (danh từ/động từ): Sự trả thù, sự báo thù (thường nhấn mạnh cảm giác cá nhân hơn là công lý).
- The attack was an act of revenge. (Cuộc tấn công là một hành động trả thù.)
Từ đồng nghĩa
- Vindicator: Người biện hộ, người bênh vực (có thể bao hàm nghĩa khôi phục danh dự hoặc công lý).
- Retaliator: Người trả đũa.
- Revenger: Người trả thù (ít phổ biến hơn, gần nghĩa với "avenger").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "avenger" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "avenge".) - Avenge oneself on/upon someone: Tự mình trả thù ai đó. - He finally avenged himself on his betrayer. (Cuối cùng anh ta đã tự trả thù kẻ phản bội mình.)
Thành ngữ liên quan
- An eye for an eye (makes the whole world blind): Mắt đền mắt (sẽ khiến cả thế giới mù lòa). Thành ngữ này thường được nhắc đến để cảnh báo về vòng xoáy báo thù không hồi kết, là bối cảnh thường thấy của một "avenger".
- To swear vengeance: Thề sẽ trả thù.
- The avenger swore vengeance against the corrupt officials. (Kẻ báo thù thề sẽ trừng trị những quan tham.)
danh từ
- người trả thù, người báo thù