averting
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động quay đi (mắt hoặc người): "averting" chỉ hành động quay mặt hoặc hướng nhìn đi nơi khác, thường để tránh đối diện với điều gì đó.
- Hành động ngăn chặn: "averting" còn có nghĩa là hành động ngăn chặn một điều gì đó xấu hoặc không mong muốn xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Averting her gaze meant that she was angry. (Hành động quay mắt đi của cô ấy có nghĩa là cô ấy đang giận dữ.)
- Averting danger was his responsibility. (Ngăn chặn nguy hiểm là trách nhiệm của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"averting one's eyes": quay mắt đi, tránh nhìn.
- He kept averting his eyes during the scary movie. (Anh ấy liên tục quay mắt đi trong suốt bộ phim đáng sợ.)
"averting a crisis": ngăn chặn một cuộc khủng hoảng.
- The quick action of the firefighters was crucial in averting a major crisis. (Hành động nhanh chóng của lính cứu hỏa rất quan trọng trong việc ngăn chặn một cuộc khủng hoảng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Avert (động từ): quay đi, ngăn chặn.
- She tried to avert the accident by braking suddenly. (Cô ấy cố gắng ngăn chặn tai nạn bằng cách phanh gấp.)
Avertable (tính từ): có thể ngăn chặn được.
- Many diseases are avertable with proper vaccination. (Nhiều bệnh tật có thể ngăn chặn được bằng tiêm chủng đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
- Prevention: sự ngăn chặn (nhấn mạnh vào việc tránh xảy ra).
- Prevention is better than cure. (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
- Avoidance: sự tránh né (thường dùng cho hành động tránh xa).
- His avoidance of eye contact was noticeable. (Việc tránh giao tiếp bằng mắt của anh ấy rất đáng chú ý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Avert from: quay khỏi, tránh xa.
- She averted her face from the bright light. (Cô ấy quay mặt khỏi ánh sáng chói.)
Thành ngữ liên quan
- Avert one's eyes/face: quay mặt đi để tránh nhìn thấy điều gì đó.
- The audience averted their eyes from the gruesome scene. (Khán giả quay mặt đi khỏi cảnh tượng kinh dị.)