averting

averting

She is averting her eyes from the bright sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động quay đi (mắt hoặc người): "averting" chỉ hành động quay mặt hoặc hướng nhìn đi nơi khác, thường để tránh đối diện với điều đó.
    • Hành động ngăn chặn: "averting" còn có nghĩa hành động ngăn chặn một điều đó xấu hoặc không mong muốn xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Averting her gaze meant that she was angry. (Hành động quay mắt đi của ấy có nghĩa ấy đang giận dữ.)
    • Averting danger was his responsibility. (Ngăn chặn nguy hiểm trách nhiệm của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "averting one's eyes": quay mắt đi, tránh nhìn.

    • He kept averting his eyes during the scary movie. (Anh ấy liên tục quay mắt đi trong suốt bộ phim đáng sợ.)
  • "averting a crisis": ngăn chặn một cuộc khủng hoảng.

    • The quick action of the firefighters was crucial in averting a major crisis. (Hành động nhanh chóng của lính cứu hỏa rất quan trọng trong việc ngăn chặn một cuộc khủng hoảng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Avert (động từ): quay đi, ngăn chặn.

    • She tried to avert the accident by braking suddenly. ( ấy cố gắng ngăn chặn tai nạn bằng cách phanh gấp.)
  • Avertable (tính từ): có thể ngăn chặn được.

    • Many diseases are avertable with proper vaccination. (Nhiều bệnh tật có thể ngăn chặn được bằng tiêm chủng đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Prevention: sự ngăn chặn (nhấn mạnh vào việc tránh xảy ra).
    • Prevention is better than cure. (Phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
  • Avoidance: sự tránh (thường dùng cho hành động tránh xa).
    • His avoidance of eye contact was noticeable. (Việc tránh giao tiếp bằng mắt của anh ấy rất đáng chú ý.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Avert from: quay khỏi, tránh xa.
    • She averted her face from the bright light. ( ấy quay mặt khỏi ánh sáng chói.)
Thành ngữ liên quan
  • Avert one's eyes/face: quay mặt đi để tránh nhìn thấy điều đó.
    • The audience averted their eyes from the gruesome scene. (Khán giả quay mặt đi khỏi cảnh tượng kinh dị.)