everything
/'evriθiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ:
- Mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ: Dùng để chỉ toàn bộ các vật, sự việc, hoặc chi tiết trong một nhóm hoặc tình huống được đề cập.
- Điều quan trọng bậc nhất, cái quan trọng nhất: Dùng để nhấn mạnh một yếu tố được coi là quan trọng hơn tất cả những thứ khác trong một ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Đại từ (Nghĩa: mọi thứ):
- She packed everything she owned into two suitcases. (Cô ấy đã đóng gói mọi thứ mình sở hữu vào hai chiếc vali.)
- Everything in this store is on sale. (Mọi thứ trong cửa hàng này đều đang giảm giá.)
- I told him everything I knew about the incident. (Tôi đã kể cho anh ta tất cả những gì tôi biết về vụ việc.)
Đại từ (Nghĩa: điều quan trọng nhất):
- To some people, money is everything. (Đối với một số người, tiền bạc là điều quan trọng nhất.)
- For her, family is everything. (Đối với cô ấy, gia đình là tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"and everything": và những thứ tương tự, và mọi thứ khác. Dùng để kết thúc một danh sách một cách không cụ thể.
- They served sandwiches, cakes, and everything at the party. (Họ phục vụ bánh mì sandwich, bánh ngọt, và đủ thứ ở bữa tiệc.)
"everything but the kitchen sink": (thành ngữ) hầu như mọi thứ, rất nhiều thứ linh tinh.
- He packed everything but the kitchen sink for a weekend trip. (Anh ta đã đóng gói đủ thứ lỉnh kỉnh cho một chuyến đi cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Everybody/Everyone (đại từ): mọi người.
- Everybody is welcome to join. (Mọi người đều được chào đón tham gia.)
Everywhere (phó từ): mọi nơi.
- I've looked everywhere for my keys. (Tôi đã tìm chìa khóa khắp mọi nơi.)
Từ đồng nghĩa
- All: tất cả.
- The whole lot: toàn bộ.
- The entirety: toàn bộ, tính toàn thể.
Thành ngữ liên quan
Everything under the sun: đủ mọi thứ trên đời.
- We talked about everything under the sun. (Chúng tôi đã nói về đủ mọi thứ trên đời.)
Have everything going for one: có mọi lợi thế, có tất cả những gì cần thiết để thành công.
- She's smart, talented, and kind—she has everything going for her. (Cô ấy thông minh, tài năng và tốt bụng — cô ấy có đầy đủ mọi tố chất để thành công.)
Money isn't everything: tiền bạc không phải là tất cả.
- Remember, money isn't everything; health and happiness are more important. (Hãy nhớ rằng, tiền bạc không phải là tất cả; sức khỏe và hạnh phúc mới quan trọng hơn.)
đại từ
- mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ
- cái quan trọng bậc nhất, điều quan trọng bậc nhất
- money is everything to some peopleđối với người tiền là cái quan trọng bậc nhất