aveuglant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Làm) lóa mắt: Ánh sáng hoặc nguồn sáng có cường độ mạnh đến mức gây khó chịu hoặc tạm thời làm giảm khả năng nhìn.
- Làm mù quáng: (Nghĩa bóng) Cái gì đó (như cảm xúc, niềm tin) có sức mạnh khiến người ta không thể nhìn nhận sự việc một cách sáng suốt, hợp lý.
- Rõ rành rành, hiển nhiên: (Nghĩa bóng) Điều gì đó quá rõ ràng, không thể chối cãi được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le soleil de midi est aveuglant. (Mặt trời buổi trưa thật lóa mắt.)
- Il a une confiance aveuglante en son équipe. (Anh ấy có một niềm tin mù quáng vào đội của mình.)
- Les preuves de sa culpabilité sont aveuglantes. (Những chứng cứ về tội lỗi của hắn thật rành rành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une évidence aveuglante": Một sự hiển nhiên không thể chối cãi.
- Son talent est une évidence aveuglante. (Tài năng của anh ấy là một điều hiển nhiên không thể chối cãi.)
"Se laisser aveugler par...": Để bản thân bị mù quáng bởi... (một cảm xúc, niềm tin).
- Il s'est laissé aveugler par sa jalousie. (Anh ta đã để bản thân bị mù quáng bởi lòng ghen tuông.)
Biến thể và từ gần giống
Aveuglément (trạng từ): Một cách mù quáng.
- Il suit aveuglément les ordres. (Hắn ta tuân theo mệnh lệnh một cách mù quáng.)
Aveugler (động từ): Làm lóa mắt; làm mù quáng.
- Les phares de la voiture peuvent aveugler les autres conducteurs. (Đèn pha ô tô có thể làm lóa mắt các tài xế khác.)
Từ đồng nghĩa
- Éblouissant: Chói lọi, rực rỡ (nghĩa đen về ánh sáng).
- Irréfutable: Không thể bác bỏ (cho nghĩa "rõ rành rành").
- Fanatisé: Bị cuồng tín hóa (cho nghĩa "làm mù quáng").
Thành ngữ liên quan
- Avoir des œillères: (Nghĩa đen: đeo mảnh che mắt ngựa) Chỉ nhìn thấy một phía, thiển cận, tương tự nghĩa bóng "mù quáng".
- Il a des œillères et ne voit pas les autres solutions. (Anh ta quá thiển cận và không nhìn thấy các giải pháp khác.)
tính từ
- (làm) lóa mắt
- Lumière aveuglanteánh sáng lóa mắt
- làm mù quáng
- Passion aveuglantedục vọng làm mù quáng
- (nghĩa bóng) rõ rành rành
- Preuve aveuglantechứng cứ rõ rành rành