aveugler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho mù, làm lóa mắt: Hành động khiến ai đó tạm thời hoặc vĩnh viễn không thể nhìn thấy, thường do ánh sáng quá mạnh hoặc tổn thương vật lý.
- Làm cho mù quáng: Hành động khiến ai đó không còn khả năng phán đoán đúng đắn, suy nghĩ sáng suốt, thường do cảm xúc hoặc định kiến mạnh mẽ.
- Bịt, hàn kín: Hành động làm bít kín một lỗ hổng hoặc đường dẫn (như đường nước) để ngăn chặn dòng chảy.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La lumière des phares dans le brouillard peut aveugler un conducteur. (Ánh đèn pha trong sương mù có thể làm lóa mắt người lái xe.)
- Son désir de vengeance l'a complètement aveuglé. (Lòng ham muốn trả thù đã hoàn toàn làm cho anh ta mù quáng.)
- Les pompiers ont dû aveugler la fuite de gaz. (Lính cứu hỏa đã phải bịt chỗ rò rỉ khí ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être aveuglé par...": Bị làm cho mù quáng bởi... (một cảm xúc, niềm tin).
- Il est aveuglé par la jalousie. (Anh ta bị lòng ghen tuông làm cho mù quáng.)
- "Aveugler la raison": Làm lu mờ lý trí.
- La colère peut aveugler la raison. (Sự tức giận có thể làm lu mờ lý trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Aveugle (tính từ/ danh từ): mù; người mù.
- Un chien guide pour une personne aveugle. (Một chó dẫn đường cho một người mù.)
- Aveuglément (trạng từ): một cách mù quáng.
- Il lui obéit aveuglément. (Anh ấy vâng lời cô ấy một cách mù quáng.)
- Aveuglant, e (tính từ): chói lòa, làm lóa mắt; hiển nhiên, rõ ràng đến mức không thể chối cãi.
- Une lumière aveuglante. (Một ánh sáng chói lòa.)
- Une preuve aveuglante. (Một bằng chứng hiển nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Éblouir: làm chói mắt, làm choáng ngợp (thường về ánh sáng hoặc vẻ đẹp).
- Obnubiler: ám ảnh, làm mờ trí (làm cho chỉ nghĩ đến một điều duy nhất).
- Boucher, obturer: bịt kín, bưng lại (nghĩa vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho "aveugler" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- "L'amour est aveugle": Tình yêu là mù quáng. (Thành ngữ phổ biến, diễn tả việc khi yêu, người ta thường không nhìn thấy khuyết điểm của đối phương.)
- "La haine aveugle": Lòng thù hận làm mù quáng.
ngoại động từ
- làm cho thành mù
- làm lóa mắt
- Le soleil l'aveuglemặt trời làm cho nó lóa mắt
- làm cho mù quáng
- La passion l'aveugledục vọng làm cho nó mù quáng đi
- bịt
- Aveugler une voie d'eaubịt đường nước chảy