aveugler

Học thuật
Thân thiện
aveugler

Le soleil de midi peut aveugler un conducteur.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho , làm lóa mắt: Hành động khiến ai đó tạm thời hoặc vĩnh viễn không thể nhìn thấy, thường do ánh sáng quá mạnh hoặc tổn thương vật lý.
    • Làm cho mù quáng: Hành động khiến ai đó không còn khả năng phán đoán đúng đắn, suy nghĩ sáng suốt, thường do cảm xúc hoặc định kiến mạnh mẽ.
    • Bịt, hàn kín: Hành động làm bít kín một lỗ hổng hoặc đường dẫn (như đường nước) để ngăn chặn dòng chảy.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La lumière des phares dans le brouillard peut aveugler un conducteur. (Ánh đèn pha trong sương mù có thể làm lóa mắt người lái xe.)
    • Son désir de vengeance l'a complètement aveuglé. (Lòng ham muốn trả thù đã hoàn toàn làm cho anh ta mù quáng.)
    • Les pompiers ont aveugler la fuite de gaz. (Lính cứu hỏa đã phải bịt chỗ rỉ khí ga.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être aveuglé par...": Bị làm cho mù quáng bởi... (một cảm xúc, niềm tin).
    • Il est aveuglé par la jalousie. (Anh ta bị lòng ghen tuông làm cho mù quáng.)
  • "Aveugler la raison": Làm lu mờtrí.
    • La colère peut aveugler la raison. (Sự tức giận có thể làm lu mờtrí.)
Biến thể từ gần giống
  • Aveugle (tính từ/ danh từ): ; người .
    • Un chien guide pour une personne aveugle. (Một chó dẫn đường cho một người .)
  • Aveuglément (trạng từ): một cách mù quáng.
    • Il lui obéit aveuglément. (Anh ấy vâng lời ấy một cách mù quáng.)
  • Aveuglant, e (tính từ): chói lòa, làm lóa mắt; hiển nhiên, rõ ràng đến mức không thể chối cãi.
    • Une lumière aveuglante. (Một ánh sáng chói lòa.)
    • Une preuve aveuglante. (Một bằng chứng hiển nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Éblouir: làm chói mắt, làm choáng ngợp (thường về ánh sáng hoặc vẻ đẹp).
  • Obnubiler: ám ảnh, làm mờ trí (làm cho chỉ nghĩ đến một điều duy nhất).
  • Boucher, obturer: bịt kín, bưng lại (nghĩa vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho "aveugler" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan
  • "L'amour est aveugle": Tình yêumù quáng. (Thành ngữ phổ biến, diễn tả việc khi yêu, người ta thường không nhìn thấy khuyết điểm của đối phương.)
  • "La haine aveugle": Lòng thù hận làm mù quáng.
aveugler

Le soleil de midi peut aveugler un conducteur.

ngoại động từ
  1. làm cho thành
  2. làm lóa mắt
    • Le soleil l'aveugle
      mặt trời làm cho lóa mắt
  3. làm cho mù quáng
    • La passion l'aveugle
      dục vọng làm cho mù quáng đi
  4. bịt
    • Aveugler une voie d'eau
      bịt đường nước chảy

Từ trái nghĩa