guider
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dẫn đường, chỉ đường: Hành động dẫn ai đó đi theo một lộ trình hoặc đến một địa điểm cụ thể.
- Hướng dẫn, chỉ đạo: Hành động cung cấp sự hướng dẫn, lời khuyên hoặc chỉ dẫn để ai đó thực hiện một nhiệm vụ, hoạt động hoặc phát triển theo một hướng nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le guide local a su guider les randonneurs à travers la forêt. (Người hướng dẫn địa phương đã biết cách dẫn đường cho những người leo núi băng qua khu rừng.)
- Le professeur doit guider ses élèves vers la réussite. (Giáo viên phải hướng dẫn học sinh của mình đi đến thành công.)
- Ce logiciel est conçu pour guider l'utilisateur pendant l'installation. (Phần mềm này được thiết kế để hướng dẫn người dùng trong quá trình cài đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être guidé par": Được dẫn dắt bởi (một cảm xúc, nguyên tắc, niềm tin).
- Dans ses décisions, il est toujours guidé par son sens de la justice. (Trong các quyết định của mình, anh ấy luôn được dẫn dắt bởi ý thức công lý.)
- "Guider la main de quelqu'un": Hướng dẫn, hỗ trợ trực tiếp cho ai đó trong một hành động cụ thể (thường là viết hoặc vẽ).
- Le maître a guidé la main de l'apprenti pour ses premiers traits de pinceau. (Người thầy đã hướng dẫn đôi tay của người học việc cho những nét cọ đầu tiên.)
Biến thể và từ liên quan
- Guide (danh từ giống đực/giống cái): người hướng dẫn, chỉ dẫn; sách hướng dẫn.
- un guide touristique (một hướng dẫn viên du lịch / một cuốn cẩm nang du lịch)
- Guidage (danh từ giống đực): sự dẫn đường, sự chỉ dẫn, hệ thống điều khiển.
- le guidage laser d'une missile (hệ thống dẫn đường bằng laser của một tên lửa)
- Guidé, e (tính từ): được hướng dẫn, được điều khiển.
- une visite guidée (một chuyến tham quan có hướng dẫn viên)
Từ đồng nghĩa
- Conduire: dẫn dắt, lái xe (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm việc lãnh đạo).
- Diriger: chỉ đạo, điều khiển (nhấn mạnh quyền lãnh đạo hoặc kiểm soát).
- Orienter: định hướng, hướng dẫn (nhấn mạnh việc chỉ ra phương hướng hoặc lĩnh vực phù hợp).
- Piloter: điều khiển, lái (máy bay, dự án - thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc quản lý).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Thay vào đó là các động từ kết hợp với giới từ.) * Guider quelqu'un dans quelque chose: Hướng dẫn ai đó trong việc gì. * Il guide ses collaborateurs dans la réalisation du projet. (Anh ấy hướng dẫn các cộng sự của mình trong việc thực hiện dự án.) * Guider quelqu'un vers quelque chose: Dẫn dắt ai đó hướng tới điều gì. * Ses conseils m'ont guidé vers le bon choix. (Những lời khuyên của anh ấy đã dẫn dắt tôi tới lựa chọn đúng đắn.)
Thành ngữ liên quan
- Guider ses pas: (Nghĩa đen: dẫn dắt những bước chân của mình) Hành động một cách thận trọng, có suy nghĩ.
- Dans l'obscurité, il guidait ses pas avec une lampe de poche. (Trong bóng tối, anh ấy dẫn dắt những bước chân của mình bằng một chiếc đèn pin.)
ngoại động từ
- dẫn đường
- Guider un touristedẫn đường cho một nhà du lịch
- hướng dẫn, chỉ đạo
- Fusée guidée par radio + tên lửa hướng dẫn bằng radio
- Guider un enfant dans ses étudeshướng dẫn cho một em bé học tập