aviary

/'eivjəri/
Học thuật
Thân thiện
aviary

A family walks through the large aviary to see colorful parrots.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuồng chim, lồng chim lớn: Một cấu trúc hoặc tòa nhà đủ lớn để nhốt nuôi các loài chim, thường cho mục đích trưng bày, nghiên cứu hoặc bảo tồn. Khác với lồng chim nhỏ thông thường, một aviary thường đủ rộng để chim có thể bay lượn bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The zoo has a large aviary where visitors can walk among free-flying tropical birds. (Sở thú một chuồng chim lớn nơi du khách có thể đi bộ giữa những chú chim nhiệt đới đang bay tự do.)
    • They built an aviary in their garden to house their collection of finches. (Họ đã xây một chuồng chim trong vườn để nuôi bộ sưu tập chim sẻ của mình.)
    • The injured eagle was taken to the wildlife sanctuary's aviary for rehabilitation. (Con đại bàng bị thương được đưa đến chuồng chim của khu bảo tồn động vật hoang dã để phục hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Walk-through aviary": Một loại chuồng chim được thiết kế để con người có thể đi bộ xuyên qua, tạo cảm giác hòa mình với môi trường của chim.
    • The botanical garden features a spectacular walk-through aviary. (Vườn bách thảo một chuồng chim cho phép đi bộ xuyên qua rất ngoạn mục.)
Biến thể từ gần giống
  • Aviarist (n): Người chuyên nuôi hoặc chăm sóc chim trong chuồng chim.
    • He works as an aviarist at the national bird park. (Anh ấy làm người chăm sóc chim tại công viên chim quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Birdhouse: Nhà cho chim (thường nhỏ, cho một vài con).
  • Birdcage: Lồng chim (thường nhỏ, di động).
  • Volary: Từ đồng nghĩa , ít phổ biến hơn, chỉ chuồng chim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "aviary")

aviary

A family walks through the large aviary to see colorful parrots.

danh từ
  1. chuồng chim

Từ gần giống