ovary

/'ouvəri/
danh từ
  1. (động vật học) buồng trứng
  2. (thực vật học) bầu (nhuỵ hoa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ovary"

ovary
A diagram shows the ovary of a flowering plant.