avicole

Học thuật
Thân thiện
avicole

Un éleveur avicole nourrit ses poules dans un enclos.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nuôi chim, thuộc về chăn nuôi gia cầm: Từ này mô tả những liên quan đến việc nuôi chim, đặc biệtcác loài gia cầm như , vịt, ngỗng, hoặc việc chăn nuôi chim nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'industrie avicole est très développée dans cette région. (Ngành công nghiệp nuôi gia cầm rất phát triểnvùng này.)
    • Il visite une ferme avicole spécialisée dans l'élevage de poulets. (Anh ấy thăm một trang trại nuôi gia cầm chuyên về chăn nuôi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Production avicole": sản xuất gia cầm, sản lượng chăn nuôi gia cầm.

    • La production avicole a augmenté de 10% cette année. (Sản lượng gia cầm đã tăng 10% trong năm nay.)
  • "Secteur avicole": lĩnh vực chăn nuôi gia cầm, ngành gia cầm.

    • Le secteur avicole fait face à de nouveaux défis sanitaires. (Ngành chăn nuôi gia cầm đang đối mặt với những thách thức vệ sinh mới.)
Biến thể từ liên quan
  • Aviculteur/Aviculteuse (danh từ): người nuôi chim, người chăn nuôi gia cầm.

    • Mon oncle est aviculteur. (Chú tôingười nuôi gia cầm.)
  • Aviculture (danh từ giống cái): nghề nuôi chim, ngành chăn nuôi gia cầm.

    • L'aviculture est une branche importante de l'agriculture. (Ngành nuôi gia cầmmột nhánh quan trọng của nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à l'élevage des volailles: liên quan đến chăn nuôi gia cầm (cụm từ mô tả chính xác hơn).
avicole

Un éleveur avicole nourrit ses poules dans un enclos.

tính từ
  1. xem aviculture
    • Etablissement avicole
      cơ sở nuôi chim, cơ sở nuôi gà vịt

Từ gần giống