aveugle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mù, đui: Không có khả năng nhìn thấy.
- Mù quáng: Không có khả năng nhận thức, phán đoán đúng đắn; hành động mà không suy xét.
- (Kiến trúc) Không đục lỗ, không để ánh sáng xuyên qua: Chỉ một bức tường hoặc lối đi không có cửa sổ hoặc lỗ thông.
Danh từ:
- Người mù: Người bị mất thị lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est devenu aveugle après l'accident. (Anh ấy đã bị mù sau vụ tai nạn.)
- Une confiance aveugle peut être dangereuse. (Một sự tin tưởng mù quáng có thể nguy hiểm.)
- Un mur *aveugle. (Một bức tường không có cửa sổ.)
- Danh từ:
- Une association vient en aide aux aveugles. (Một hiệp hội giúp đỡ những người mù.)
- "Au royaume des aveugles, les borgnes sont rois." ("Trong xứ mù, thằng chột làm vua.")
Các cách sử dụng nâng cao
- À l'aveugle / En aveugle: Một cách mù quáng, không suy xét; hoặc (trong kỹ thuật) mà không nhìn thấy.
- Il a investi son argent en aveugle. (Anh ta đã đầu tư tiền của mình một cách mù quáng.)
- Un forage à l'aveugle. (Một cuộc khoan thăm dò mà không nhìn thấy mục tiêu.)
- Point aveugle (danh từ, giải phẫu học): Điểm mù (trên võng mạc).
- Chaque œil a un point aveugle. (Mỗi mắt đều có một điểm mù.)
Biến thể và từ gần giống
- Aveuglément (trạng từ): Một cách mù quáng.
- Il obéit aveuglément. (Anh ta phục tùng một cách mù quáng.)
- Aveugler (động từ): Làm cho mù, làm cho lóa mắt; làm cho mù quáng (nghĩa bóng).
- Les phares de la voiture m'ont aveuglé. (Đèn pha ô tô làm tôi lóa mắt.)
- La colère l'aveugle. (Cơn giận làm anh ta mù quáng.)
Từ đồng nghĩa
- Non-voyant (danh từ, tính từ): Người khiếm thị, không nhìn thấy (cách nói nhã nhặn hơn).
- Inconsidéré (tính từ): Thiếu suy nghĩ, liều lĩnh (cho nghĩa "mù quáng").
Thành ngữ lié quan
- Juger comme un aveugle des couleurs: Phán đoán liều lĩnh, phán đoán về một thứ mình không hiểu (nghĩa đen: "phán xét màu sắc như một người mù").
- L'amour est aveugle: Tình yêu là mù quáng.
tính từ
- mù, đui
- Être aveugle de naissancebị mù từ lúc mới sinh ra, bị mù bẩm sinh
- mù quáng
- Soumission aveuglesự phục tùng mù quáng
- La passion de la chair le rend aveugledục vọng làm cho anh ta mù quáng
- (kiến trúc) không đục lỗ, không để ánh sáng xuyên qua
- point aveugle(giải phẫu) điểm mù
danh từ
- người mù
- au royaume des aveugles, les borgnes sont roistrong xứ mù, thằng chột làm vua
- à l'aveugle(từ cũ, nghĩa cũ) như en aveugle
- en aveuglemù quáng, không suy xét
- Juger comme un aveugle des couleursphán đoán liều lĩnh