aviculteur

Học thuật
Thân thiện
aviculteur

L'aviculteur nourrit ses poules dans le poulailler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nuôi chim: "aviculteur" chỉ một người nghề nghiệp hoặc hoạt động chuyên về việc nuôi các loài chim, thường với mục đích nhân giống, sản xuất trứng, thịt hoặc để bán.
    • Người nuôi gia cầm: Từ này cũng được dùng để chỉ người nuôi các loại gia cầm như , vịt, ngỗng, gà tây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon oncle est un aviculteur passionné qui élève des poules et des canards. (Chú tôimột người nuôi gia cầm say mê, ông ấy nuôi vịt.)
    • L'aviculteur surveille attentivement la santé de ses volailles. (Người nuôi chim đang theo dõi sức khỏe đàn gia cầm của mình một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aviculteur amateur": người nuôi chim nghiệp , người nuôi gia cầm như một thú vui.

    • Il est aviculteur amateur et participe à des concours de volailles. (Anh ấymột người nuôi gia cầm nghiệp tham gia các cuộc thi gia cầm.)
  • "Aviculteur professionnel": người nuôi chim chuyên nghiệp.

    • L'exploitation de cet aviculteur professionnel produit des milliers d'œufs par jour. (Trang trại của người nuôi gia cầm chuyên nghiệp này sản xuất hàng nghìn quả trứng mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Aviculture (n.f): nghề nuôi chim, ngành chăn nuôi gia cầm.

    • L'aviculture est un secteur important de l'agriculture. (Ngành chăn nuôi gia cầmmột lĩnh vực quan trọng của nông nghiệp.)
  • Avicole (adj): thuộc về việc nuôi chim, thuộc về gia cầm.

    • Une ferme avicole. (Một trang trại chăn nuôi gia cầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Éleveur de volailles: người nuôi gia cầm.
  • Producteur avicole: nhà sản xuất trong ngành chăn nuôi gia cầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

aviculteur

L'aviculteur nourrit ses poules dans le poulailler.

danh từ
  1. người nuôi chim
  2. người nuôi gà vịt

Từ gần giống