aviculture

/'eivikʌltʃə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghề nuôi chim, việc nuôi chim: Chỉ một ngành hoặc hoạt động liên quan đến việc nuôi dưỡng, chăm sóc nhân giống các loài chim, đặc biệt chim cảnh, chim nuôi trong lồng hoặc chim giá trị thương mại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His lifelong passion for aviculture began with a pair of canaries. (Niềm đam mê suốt đời của ông với nghề nuôi chim bắt đầu từ một đôi chim hoàng yến.)
    • The zoo has a dedicated department for aviculture to ensure the health of its bird collection. (Sở thú một bộ phận chuyên về việc nuôi chim để đảm bảo sức khỏe cho bộ sưu tập chim của họ.)
    • Modern aviculture focuses on conservation and breeding endangered species. (Nghề nuôi chim hiện đại tập trung vào bảo tồn nhân giống các loài nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Commercial aviculture": nghề nuôi chim thương mại.
    • Commercial aviculture supplies parrots to the pet trade. (Nghề nuôi chim thương mại cung cấp vẹt cho thị trường thú cưng.)
  • "Aviculture as a hobby": nuôi chim như một thú tiêu khiển.
    • For many, aviculture is more than a hobby; it's a way of life. (Đối với nhiều người, nuôi chim không chỉ một thú tiêu khiển; đó một lối sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Aviculturist (n): người nuôi chim, chuyên gia về nuôi chim.
    • The aviculturist carefully monitored the eggs in the incubator. (Người nuôi chim cẩn thận theo dõi những quả trứng trong lồng ấp.)
  • Ornithology (n): ngành điểu học, khoa học nghiên cứu về chim (khác với aviculture nuôi chăm sóc thực tế).
Từ đồng nghĩa
  • Bird keeping: việc nuôi chim (nghĩa gần, thường dùng cho mục đích cá nhân hơn thương mại hoặc khoa học).
  • Bird breeding: việc nhân giống chim.
danh từ
  1. nghề nuôi chim