avidness

avidness

She approached her studies with great avidness.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự nồng nhiệt, sự say mê, sự khao khát mãnh liệt: "avidness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người lòng nhiệt tình mạnh mẽ, sự ham muốn sâu sắc để đạt được hoặc tham gia vào một điều đó.
- dụ: Her avidness for knowledge led her to read every book in the library. (Sự say mê tri thức của ấy đã khiến đọc mọi cuốn sách trong thư viện.)

dụ sử dụng
  • (Sự nồng nhiệt của người hâm mộ thể hiện khi họ chờ đợi hàng giờ để gặp thần tượng.)
  • (Lòng khao khát phiêu lưu của anh ấy đã khiến anh đi đến những nơi xa xôi nhất trên Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avidness for something": sự say mê, khao khát đối với một thứ đó.
    • Her avidness for success drove her to work tirelessly. (Sự khao khát thành công của ấy thúc đẩy làm việc không biết mệt mỏi.)
  • "with avidness": với sự nồng nhiệt, say mê.
    • He pursued his hobby with avidness, spending every spare moment on it. (Anh ấy theo đuổi sở thích của mình với sự say mê, dành mọi khoảnh khắc rảnh rỗi cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Avid (tính từ): say mê, nồng nhiệt, khao khát.
    • She is an avid reader. ( ấy một người đọc sách say mê.)
  • Avidly (trạng từ): một cách say mê, nồng nhiệt.
    • He avidly followed the news about the space mission. (Anh ấy theo dõi tin tức về sứ mệnh không gian một cách say mê.)
Từ đồng nghĩa
  • Eagerness: sự háo hức, nhiệt tình.
    • His eagerness to learn was contagious. (Sự háo hức học hỏi của anh ấy tính lan tỏa.)
  • Enthusiasm: lòng nhiệt tình, sự hăng hái.
    • The team's enthusiasm for the project was undeniable. (Lòng nhiệt tình của đội ngũ đối với dự án không thể phủ nhận.)
  • Zeal: lòng sốt sắng, nhiệt huyết.
    • Her zeal for justice inspired many. (Lòng nhiệt huyết công lý của ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "avidness" không thường được dùng với phrasal verbs; thay vào đó, các động từ như "pursue" (theo đuổi) hoặc "show" (thể hiện) thường đi kèm.
    • She showed avidness for the new challenge. ( ấy thể hiện sự say mê với thử thách mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định: "avidness" một từ trang trọng, ít xuất hiện trong thành ngữ thông dụng. Tuy nhiên, có thể dùng với các cụm như "with a burning passion" (với niềm đam mê cháy bỏng) để diễn tả ý nghĩa tương tự.