evidence
/'evidəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bằng chứng, chứng cớ: Thông tin, sự vật hoặc dấu hiệu được sử dụng để chứng minh cho một sự thật hoặc một tuyên bố nào đó là đúng hay sai.
- Tính hiển nhiên, sự rõ ràng: Trạng thái có thể nhìn thấy hoặc nhận biết một cách rõ ràng.
Động từ:
- Chứng tỏ, chứng minh: Hành động cung cấp hoặc đưa ra bằng chứng cho thấy điều gì đó là đúng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The police found new evidence at the crime scene. (Cảnh sát tìm thấy bằng chứng mới tại hiện trường vụ án.)
- There is no scientific evidence to support that claim. (Không có bằng chứng khoa học nào ủng hộ tuyên bố đó.)
- Her smile was clear evidence of her happiness. (Nụ cười của cô ấy là bằng chứng rõ ràng cho sự hạnh phúc.)
Động từ:
- His success evidences years of hard work. (Thành công của anh ấy chứng tỏ nhiều năm làm việc chăm chỉ.)
- The documents evidence a long history of cooperation. (Các tài liệu chứng minh một lịch sử hợp tác lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in evidence": hiện diện rõ ràng, có thể thấy được.
- A spirit of optimism was much in evidence at the meeting. (Tinh thần lạc quan đã hiện diện rõ ràng trong cuộc họp.)
"to give/bear evidence": làm chứng, cung cấp bằng chứng.
- Several witnesses came forward to give evidence in court. (Nhiều nhân chứng đã ra tòa để làm chứng.)
"to turn King's/Queen's evidence" (pháp lý, Anh) / "to turn State's evidence" (pháp lý, Mỹ): trở thành nhân chứng cho nhà nước, thường là một đồng phạm tố cáo những kẻ đồng loã để được giảm án.
Biến thể và từ gần giống
Evident (adj): hiển nhiên, rõ ràng.
- It was evident that she was upset. (Rõ ràng là cô ấy đang buồn.)
Evidently (adv): một cách rõ ràng, hiển nhiên.
- He was evidently very pleased with the result. (Rõ ràng là anh ấy rất hài lòng với kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Proof (bằng chứng xác thực), testimony (lời khai, lời chứng), indication (dấu hiệu), sign (dấu hiệu).
- Động từ: Prove (chứng minh), demonstrate (chứng tỏ), show (cho thấy), attest (xác nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng các cụm như "give evidence" hoặc "provide evidence").
Thành ngữ liên quan
- "Circumstantial evidence": Bằng chứng gián tiếp, bằng chứng tình huống (bằng chứng dựa trên các sự kiện xung quanh chứ không phải quan sát trực tiếp).
- "Hearsay evidence": Bằng chứng nghe được (thông tin từ người khác, thường không được chấp nhận trong tòa án).
- "The evidence is mounting": Bằng chứng ngày càng nhiều lên.
- The evidence is mounting that climate change is accelerating. (Bằng chứng cho thấy biến đổi khí hậu đang gia tăng ngày càng nhiều.)
danh từ
- tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt
- in evidencerõ ràng, rõ rệt
- (pháp lý) chứng, chứng cớ, bằng chứng
- to bear (give) evidencelàm chứng
- to call in evidencegọi ra làm chứng
- dấu hiệu; chứng chỉ
- to give (bear) evidence oflà dấu hiệu của; chứng tỏ (cái gì)
Idioms
- to turn King's (Queen's) evidence
- to turn State's evidencetố cáo những kẻ đồng loã
ngoại động từ
- chứng tỏ, chứng minh
nội động từ
- làm chứng