aviette
/,eivi'et/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay nhỏ, máy bay loại nhẹ: "aviette" là một danh từ chỉ một loại máy bay có kích thước nhỏ và trọng lượng nhẹ, thường được sử dụng trong những năm đầu của ngành hàng không hoặc cho mục đích cá nhân, thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pioneer built his own aviette in the garage. (Người tiên phong đã tự đóng chiếc máy bay nhỏ của mình trong nhà để xe.)
- Aviettes were popular among early aviation enthusiasts. (Những chiếc máy bay loại nhẹ đã từng phổ biến trong giới đam mê hàng không thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "homebuilt aviette": máy bay nhỏ tự chế.
- His dream was to fly a homebuilt aviette across the countryside. (Giấc mơ của anh ấy là lái một chiếc máy bay nhỏ tự chế bay ngang qua vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Aircraft (n): máy bay, phi cơ (từ chung cho tất cả các loại).
- Light aircraft (n): máy bay hạng nhẹ (cụm từ đồng nghĩa và phổ biến hơn).
- Microlight (n): máy bay siêu nhẹ (một loại máy bay thể thao rất nhẹ).
Từ đồng nghĩa
- Light plane: máy bay nhẹ.
- Small aircraft: máy bay cỡ nhỏ.
Lưu ý
- Từ "aviette" là một từ tương đối cổ và chuyên ngành, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng không hiện đại phổ thông. Các từ như "light aircraft" hoặc "small plane" thông dụng hơn.
danh từ
- (hàng không) máy bay nhỏ, máy bay loại nhẹ