aviate

/'eivieit/
Học thuật
Thân thiện
aviate

The pilot will aviate the small plane to the nearby island.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bay, đi bằng máy bay hoặc khí cầu: Chỉ hành động di chuyển trong không trung bằng phương tiện bay như máy bay hoặc khí cầu.
    • Lái máy bay, lái khí cầu: Chỉ hành động điều khiển, vận hành một phương tiện bay.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The pilot learned to aviate in a small single-engine plane. (Phi công học lái máy bay trên một chiếc máy bay nhỏ một động cơ.)
    • They will aviate across the Atlantic in a hot air balloon. (Họ sẽ bay qua Đại Tây Dương bằng khinh khí cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to aviate, navigate, communicate": Một câu nói nổi tiếng trong ngành hàng không, nhấn mạnh thứ tự ưu tiên của phi công: đầu tiên điều khiển máy bay, sau đó định hướng, rồi mới đến liên lạc.
    • The instructor reminded the student pilot of the golden rule: "Aviate first, then navigate, then communicate." (Người hướng dẫn nhắc nhở học viên phi công về quy tắc vàng: "Đầu tiên điều khiển máy bay, sau đó định hướng, rồi mới liên lạc.")
Biến thể từ gần giống
  • Aviator (n): Phi công, người lái máy bay.
    • The early aviators were true pioneers. (Những phi công thời kỳ đầu những nhà tiên phong thực thụ.)
  • Aviation (n): Ngành hàng không, thuật hàng không.
    • He works in the field of aviation safety. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực an toàn hàng không.)
Từ đồng nghĩa
  • Fly: Bay, lái (máy bay).
  • Pilot: Lái, điều khiển (máy bay, tàu thủy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aviate".)

aviate

The pilot will aviate the small plane to the nearby island.

nội động từ
  1. bay, đi (bằng máy bay, khí cầu)
  2. lái máy bay, lái khí cầu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống