avionic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, hoặc liên quan đến khoa học điện tử áp dụng trong ngành hàng không và vũ trụ: Từ này mô tả các hệ thống, thiết bị, hoặc công nghệ điện tử được sử dụng trong máy bay, tàu vũ trụ và các phương tiện hàng không khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The engineer specialized in avionic systems for commercial aircraft. (Kỹ sư đó chuyên về các hệ thống điện tử hàng không cho máy bay thương mại.)
- Modern fighter jets rely heavily on advanced avionic technology. (Các máy bay chiến đấu hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào công nghệ điện tử hàng không tiên tiến.)
- The course covers the principles of avionic design and maintenance. (Khóa học bao gồm các nguyên tắc thiết kế và bảo trì điện tử hàng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avionic suite": Bộ hệ thống điện tử hàng không hoàn chỉnh trên một phương tiện.
- The new helicopter features an integrated avionic suite for better navigation. (Chiếc trực thăng mới có một bộ hệ thống điện tử hàng không tích hợp để dẫn đường tốt hơn.)
"Avionic components": Các linh kiện, bộ phận thuộc hệ thống điện tử hàng không.
- Inspecting the avionic components is a critical part of pre-flight checks. (Kiểm tra các linh kiện điện tử hàng không là một phần quan trọng của việc kiểm tra trước khi bay.)
Biến thể và từ gần giống
- Avionics (danh từ số nhiều): Ngành khoa học kỹ thuật về các hệ thống điện tử hàng không; cũng chỉ các hệ thống đó.
- He studied avionics at university. (Anh ấy đã học ngành điện tử hàng không ở trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Aeronautical electronic: Điện tử hàng không (cụm từ mô tả).
- Flight electronic: Điện tử chuyến bay (cụm từ mô tả).
Adjective
- thuộc, hoặc liên quan tới khoa học điện tử áp dụng vào ngành hàng không và vũ trụ