aphonic

/æ'fɔnik/ Cách viết khác : (aphonous) /'æfənəs/
tính từ
  1. mất tiếng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "aphonic"

aphonic
The teacher noticed the aphonic student could only whisper during class.