aphonic

/æ'fɔnik/ Cách viết khác : (aphonous) /'æfənəs/
Học thuật
Thân thiện
aphonic

The teacher noticed the aphonic student could only whisper during class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mất tiếng, không phát ra được âm thanh: Trạng thái không thể nói hoặc phát ra âm thanh do chấn thương hoặc bệnh tật, thường chỉ có thể thì thầm.
    • Câm: (Trong ngữ cảnh y học) Chỉ tình trạng mất khả năng phát âm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient was aphonic after the throat surgery. (Bệnh nhân bị mất tiếng sau cuộc phẫu thuật vùng họng.)
    • An injury to the larynx can leave a person aphonic. (Một chấn thương thanh quản có thể khiến một người bị mất tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ âm học: Có thể dùng để mô tả một âm thanh được tạo ra không sự rung động của dây thanh âm (âmthanh), mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn so với "voiceless".
    • The phoneme /p/ is aphonic in this context. (Âm vị /p/ âmthanh trong ngữ cảnh này.)
Biến thể từ gần giống
  • Aphonia (danh từ): Chứng mất tiếng, tình trạng mất khả năng nói.
    • She was diagnosed with psychogenic aphonia. ( ấy được chẩn đoán mắc chứng mất tiếng do tâm lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Voiceless: Vô thanh, không tiếng (thường dùng trong ngôn ngữ học).
  • Mute: Câm, không nói được.
  • Speechless: Câm lặng, không nói nên lời (thường do xúc động).
Lưu ý
  • Aphonic chủ yếu một thuật ngữ y học hoặc kỹ thuật, mô tả một tình trạng bệnh hoặc chấn thương. khác với "voiceless" (vô thanh), thuật ngữ chuyên môn phổ biến hơn trong ngôn ngữ học để chỉ các âm thanh cụ thể.
aphonic

The teacher noticed the aphonic student could only whisper during class.

tính từ
  1. mất tiếng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "aphonic"