aviso

/ə'vaizou/
Học thuật
Thân thiện
aviso

A small aviso delivers a message to a larger ship at sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu thông báo: Một loại tàu nhỏ, nhanh, được sử dụng chủ yếu trong quá khứ để chuyển phát thông điệp, công văn, lệnh hoặc tin tức khẩn cấp giữa các hạm đội, tàu chiến hoặc giữa đất liền tàu biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The admiral sent an aviso to the fleet with new orders. (Đô đốc đã phái một tàu thông báo đến hạm đội với những mệnh lệnh mới.)
    • Before the age of radio, avisos were crucial for naval communication. (Trước thời đạituyến, các tàu thông báo cực kỳ quan trọng cho thông tin liên lạc hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dispatch aviso": tàu thông báo chuyển phát công văn.
    • The captured message was sent via a dispatch aviso. (Bức thông điệp bị bắt được đã được gửi đi thông qua một tàu thông báo chuyển phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispatch vessel (n): tàu chuyển phát (từ đồng nghĩa, chỉ chung các tàu làm nhiệm vụ tương tự).
  • Courier ship (n): tàu chuyển phát thư tín.
Từ đồng nghĩa
  • Dispatch boat: tàu chuyển phát.
  • Advice boat: tàu thông báo (cách gọi cổ).
Lưu ý
  • Từ "aviso" nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha Bồ Đào Nha, có nghĩa "thông báo" hoặc "cảnh báo". Trong bối cảnh hàng hải, đã được sử dụng như một thuật ngữ chuyên ngành.
  • Ngày nay, thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các hải đội cổ, chức năng của đã bị thay thế bởi công nghệ liên lạc hiện đại như radio vệ tinh.
aviso

A small aviso delivers a message to a larger ship at sea.

danh từ
  1. (hàng hải) tàu thông báo