aviso

/ə'vaizou/
Học thuật
Thân thiện
aviso

Un aviso navigue aux côtés d'un grand navire marchand.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Tàu hộ tống: Một con tàu nhiệm vụ bảo vệ hoặc hộ tống các tàu khác, thường trong một đoàn tàu.
    • (Hàng hải, sử học) Tàu chở thư: Một loại tàu chuyên dụng, nhanh nhẹn, được sử dụng trong lịch sử để vận chuyển thư từ, công văn thông tin quan trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aviso protégeait le convoi maritime. (Chiếc tàu hộ tống đang bảo vệ đoàn tàu vận tải biển.)
    • Au XVIIIe siècle, cet aviso transportait le courrier entre la France et ses colonies. (Vào thế kỷ 18, chiếc tàu chở thư này đã vận chuyển thư từ giữa Pháp các thuộc địa của nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aviso colonial": Một loại tàu hộ tống nhỏ được sử dụng để tuần tra bảo vệ các thuộc địa hải ngoại.
    • L'aviso colonial assurait la souveraineté française dans le Pacifique. (Chiếc tàu hộ tống thuộc địa đảm bảo chủ quyền của PhápThái Bình Dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Aviser (động từ): Nhận thấy, để ý thấy; thông báo, báo cho biết.
    • J'ai avisé un problème dans le moteur. (Tôi đã nhận thấy một vấn đề trong động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "tàu hộ tống":
    • Escorteur (n.m): Tàu hộ tống.
    • Navire d'escorte (n.m): Tàu hộ tống.
  • Pour "tàu chở thư" (nghĩa lịch sử):
    • Courrier (n.m): Tàu chở thư.
    • Packet-boat (n.m, từ tiếng Anh): Tàu chở thư, tàu chở bưu kiện.
Lưu ý
  • Từ "aviso" trong tiếng Pháp nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha Bồ Đào Nha, ban đầu có nghĩa là "thông báo" hoặc "cảnh báo". Nghĩa hàng hải phát triển từ việc đâynhững con tàu mang (thư từ) hoặc thực hiện nhiệm vụ , .
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong hàng hải hoặc lịch sử, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
aviso

Un aviso navigue aux côtés d'un grand navire marchand.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) tàu hộ tống
  2. (hàng hải) (sử học) tàu chở thư

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aviso"