aviso

/ə'vaizou/
danh từ giống đực
  1. (hàng hải) tàu hộ tống
  2. (hàng hải) (sử học) tàu chở thư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aviso"

aviso
Un aviso navigue aux côtés d'un grand navire marchand.