avitaillement

Học thuật
Thân thiện
avitaillement

L'avitaillement du navire se fait au port.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tiếp tế (hàng hải): Hành động cung cấp các nhu yếu phẩm cần thiết (như thực phẩm, nước ngọt, nhiên liệu) cho một con tàu hoặc một cơ sở hoạt động.
    • Sự tiếp liệu: Việc cung cấp vật tư, hàng hóa cần thiết cho một hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'avitaillement du navire a pris plusieurs heures. (Việc tiếp tế cho con tàu đã mất vài giờ.)
    • L'avitaillement en carburant est essentiel avant un long voyage. (Việc tiếp nhiên liệuthiết yếu trước một chuyến đi dài.)
    • Ils sont responsables de l'avitaillement de la base. (Họ chịu trách nhiệm về việc tiếp tế cho căn cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Point d'avitaillement": Điểm tiếp tế, trạm tiếp liệu.

    • Le port sert de point d'avitaillement pour les bateaux de pêche. (Bến cảng đóng vai trò là điểm tiếp tế cho các tàu đánh cá.)
  • "Avitaillement en vol": Tiếp nhiên liệu trên không (dành cho máy bay).

    • L'avitaillement en vol permet aux avions de chasse d'étendre leur rayon d'action. (Tiếp nhiên liệu trên không cho phép các máy bay chiến đấu mở rộng tầm hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Avitailler (động từ): Tiếp tế.

    • Il faut avitailler le bateau avant le départ. (Cần phải tiếp tế cho con tàu trước khi khởi hành.)
  • Ravitaillement (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩasự tiếp tế, cung cấp.

    • Le ravitaillement des troupes est une priorité. (Việc tiếp tế cho quân độimột ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Ravitaillement: Sự tiếp tế, tiếp liệu.
  • Approvisionnement: Sự cung cấp, tiếp liệu.
  • Réapprovisionnement: Sự tái cung cấp, tái tiếp tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "avitaillement". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "avitailler" hoặc "ravitailler").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "avitaillement").

avitaillement

L'avitaillement du navire se fait au port.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) sự tiếp tế

Từ chứa "avitaillement"