avivage

Học thuật
Thân thiện
avivage

L'artisan effectue l'avivage d'un bol en cuivre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đánh bóng (kim loại): Quá trình xửbề mặt kim loại để làm cho sáng bóng hơn.
    • Sự chuội bóng (sợi dệt): Quá trình xửsợi hoặc vải dệt để tăng độ bóng vẻ ngoài sáng sủa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'avivage de l'argent nécessite des produits spécifiques. (Việc đánh bóng bạc cần những sản phẩm chuyên dụng.)
    • L'avivage de la soie améliore son éclat naturel. (Sự chuội bóng lụa làm tăng độ óng ánh tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traitement par avivage": Xửbằng phương pháp đánh/chuội bóng.
    • Cette usine est spécialisée dans le traitement par avivage des métaux. (Nhà máy này chuyên về xửđánh bóng kim loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Aviver (động từ): Làm cho sáng bóng lên, đánh bóng, chuội bóng.
    • Il faut aviver le cuivre régulièrement. (Cần phải đánh bóng đồng thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Polissage (danh từ): Sự đánh bóng, mài bóng (thường dùng cho kim loại, đá).
  • Lustrage (danh từ): Sự đánh bóng, làm bóng (thường dùng cho vải, da thuộc).
avivage

L'artisan effectue l'avivage d'un bol en cuivre.

danh từ giống đực
  1. sự đánh bóng (kim loại)
  2. sự chuội bóng (sợi dệt)

Từ chứa "avivage"