avocado
/,ævou'kɑ:dou/ Cách viết khác : (alligator_pear) /'æligeitə,peə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quả bơ: Một loại trái cây nhiệt đới có hình quả lê, vỏ màu xanh lục hoặc xanh đen, thịt bên trong màu vàng kem, bao quanh một hạt lớn.
- Cây bơ: Loại cây nhiệt đới có nguồn gốc từ châu Mỹ, cho ra quả bơ.
Tính từ:
- Màu xanh lục vàng nhạt: Màu sắc đặc trưng của phần thịt quả bơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ quả):
- I love eating avocado on toast for breakfast. (Tôi thích ăn bơ trên bánh mì nướng cho bữa sáng.)
- The avocado in the market looks very fresh today. (Quả bơ ở chợ hôm nay trông rất tươi.)
- Danh từ (chỉ cây):
- They planted an avocado in their backyard. (Họ đã trồng một cây bơ trong sân sau.)
- Tính từ:
- She painted the wall an avocado green. (Cô ấy sơn bức tường một màu xanh bơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avocado toast": Món ăn phổ biến gồm bánh mì nướng phết thịt quả bơ.
- Avocado toast has become a trendy breakfast item. (Bánh mì nướng bơ đã trở thành một món ăn sáng thịnh hành.)
- "Avocado oil": Dầu được ép từ thịt quả bơ, dùng trong nấu ăn và chăm sóc da.
- Avocado oil is known for its high smoke point and health benefits. (Dầu bơ được biết đến với điểm bốc khói cao và lợi ích sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Alligator pear (n): Một tên gọi khác của quả bơ, do vỏ sần sùi giống da cá sấu.
- The alligator pear is rich in healthy fats. (Quả bơ rất giàu chất béo lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Butter fruit (n, ít phổ biến): Tên gọi khác cho quả bơ ở một số vùng, do kết cấu thịt mềm mịn như bơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "avocado")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "avocado")