avocado

/,ævou'kɑ:dou/ Cách viết khác : (alligator_pear) /'æligeitə,peə/
danh từ
  1. (thực vật học) tàu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

avocado
A chef slices a ripe avocado for a salad.