avocasserie

Học thuật
Thân thiện
avocasserie

L'avocasserie de ce défenseur a nui à son client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự biện hộ tồi, sự cãivụng về: Từ này dùng để chỉ hành động biện hộ một cách kém cỏi, thiếu chuyên nghiệp hoặc chất lượng thấp, thường mang sắc thái chê bai, mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son plaidoyer était une véritable avocasserie. (Bài biện hộ của anh ta thực sựmột sự biện hộ tồi.)
    • Il a été critiqué pour son avocasserie lors du procès. (Anh ta bị chỉ trích sự biện hộ vụng về tại phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc suồng sã, với hàm ý chê bai, coi thường công việc biện hộ của ai đó.
    • Arrête ton avocasserie, tu ne convaincs personne ! (Thôi ngay cái trò biện hộ tồi đi, anh không thuyết phục được ai đâu!)
Biến thể từ gần giống
  • Avocasser (động từ, ít dùng): làm việc biện hộ một cách tồi, cãivụng về.
  • Avocassier (danh từ giống đực, thân mật, nghĩa xấu): người biện hộ tồi, luật sư tồi.
Từ đồng nghĩa
  • Mauvaise plaidoirie: bài biện hộ tồi.
  • Défense médiocre: sự biện hộ tầm thường.
Từ trái nghĩa
  • Éloquence: tài hùng biện.
  • Plaidoirie brillante: bài biện hộ xuất sắc.
avocasserie

L'avocasserie de ce défenseur a nui à son client.

danh từ giống cái
  1. (thân mật, nghĩa xấu) sự biện hộ tồi

Từ gần giống