avocassier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) luật sư, mang tính chất luật sư (theo nghĩa xấu): Từ này dùng để miêu tả những hành vi, lời nói hoặc phong cách đặc trưng tiêu cực của một số luật sư, như thủ đoạn, gian xảo hoặc quá câu nệ hình thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a utilisé des méthodes avocassières pour gagner le procès. (Hắn đã dùng những thủ đoạn luật sư (xảo quyệt) để thắng kiện.)
- Son langage est trop avocassier, plein d'arguties. (Ngôn ngữ của ông ta quá mang tính luật sư (vụn vặt), đầy những lý lẽ cùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng với sắc thái chê bai, chỉ trích, nhấn mạnh vào khía cạnh tiêu cực, thiếu chân thành hoặc quá thủ đoạn trong nghề luật.
- Une défense purement avocassière. (Một sự biện hộ thuần túy mang tính thủ đoạn của luật sư.)
Biến thể và từ gần giống
- Avocasserie (danh từ giống cái): chỉ tập hợp những hành vi, thủ đoạn mang tính chất "avocassier".
- Il est fatigué de toute cette avocasserie. (Anh ấy mệt mỏi với tất cả những thủ đoạn luật sư đó.)
Từ đồng nghĩa
- Procédurier: thích kiện tụng, câu nệ thủ tục.
- Chicanier: hay cãi cọ, bắt bẻ vụn vặt.
Từ trái nghĩa
- Loyal: trung thực, ngay thẳng.
- Sincère: chân thành.
tính từ
- (thuộc) luật sư (nghĩa xấu)