avoset

/'ævouset/ Cách viết khác : (avoset) /'ævouset/
Học thuật
Thân thiện
avoset

An avoset wades through shallow water, searching for food.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim mỏ cứng: Một loài chim lội nước thuộc họ Recurvirostridae, đặc điểm nổi bật chiếc mỏ dài, mảnh cong lên trên một cách rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The avoset waded through the shallow water, sweeping its upturned bill from side to side to catch small invertebrates. (Chim mỏ cứng lội qua vùng nước nông, quét chiếc mỏ cong của từ bên này sang bên kia để bắt các loài động vật không xương sống nhỏ.)
    • We spotted a flock of avosets feeding at the edge of the salt marsh. (Chúng tôi phát hiện một đàn chim mỏ cứng đang kiếm ănrìa đầm lầy muối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The avoset's distinctive bill": Chiếc mỏ đặc trưng của chim mỏ cứng.
    • The avoset's distinctive bill is perfectly adapted for feeding in muddy water. (Chiếc mỏ đặc trưng của chim mỏ cứng được thích nghi hoàn hảo để kiếm ăn trong nước bùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Avocet: Cách viết khác phổ biến hơn của cùng một từ, chỉ cùng một loài chim. Đây biến thể chính tả.
    • The pied avocet is a common sight in European wetlands. (Chim mỏ cứng khoang một cảnh tượng phổ biếncác vùng đất ngập nước châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Recurvirostra: Tên khoa học của chi chim này, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • Stilt-bird: Tên gọi chung, mô tả không chính thức dựa trên đôi chân dài của chúng (tuy nhiên, từ này có thể chỉ các loài khác thuộc họ cà kheo).
Thành ngữ liên quan
avoset

An avoset wades through shallow water, searching for food.

danh từ
  1. (động vật học) chim mỏ cứng

Từ gần giống