avowal

/ə'vauəl/
Noun
  1. a statement asserting the existence or the truth of something

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "avowal"

Từ có nhắc đến "avowal"

avowal
He made a sincere avowal of his feelings to her.