avowal

/ə'vauəl/
Học thuật
Thân thiện
avowal

He made a sincere avowal of his feelings to her.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự công khai thừa nhận, sự tuyên bố thẳng thắn: Hành động tuyên bố một cách công khai, rõ ràng tự nguyện về một niềm tin, cảm xúc, ý kiến hoặc sự thật nào đó, thường một điều có thể gây tranh cãi hoặc khó nói.
    • Lời tuyên bố, lời thừa nhận: Bản thân lời nói hoặc tuyên bố thể hiện sự thừa nhận đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her public avowal of support for the policy surprised many. (Lời tuyên bố công khai ủng hộ chính sách của ấy đã làm nhiều người ngạc nhiên.)
    • He made a sincere avowal of his love for her. (Anh ấy đã một lời thú nhận tình yêu chân thành dành cho .)
    • The politician's avowal of his past mistakes was seen as courageous. (Sự thừa nhận những sai lầm trong quá khứ của chính trị gia đó được coi dũng cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make an avowal of something": Đưa ra một lời tuyên bố/thừa nhận về điều đó.

    • The witness made a solemn avowal of what he had seen. (Nhân chứng đã tuyên bố long trọng về những anh ta đã chứng kiến.)
  • "A frank avowal": Một lời thừa nhận thẳng thắn, không giấu giếm.

    • We appreciate your frank avowal of the difficulties. (Chúng tôi đánh giá cao sự thừa nhận thẳng thắn của bạn về những khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Avow (động từ): Công khai thừa nhận, tuyên bố thẳng thắn.

    • He avowed his commitment to the cause. (Anh ấy công khai thừa nhận cam kết của mình với sự nghiệp đó.)
  • Avowed (tính từ): Được công khai thừa nhận, được tuyên bố rõ ràng.

    • She is an avowed supporter of environmental protection. ( ấy một người ủng hộ công khai cho việc bảo vệ môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Declaration: Lời tuyên bố, tuyên ngôn.
  • Acknowledgement: Sự thừa nhận, sự công nhận.
  • Confession: Sự thú nhận, lời thú tội (thường mang sắc thái mạnh hơn, liên quan đến lỗi lầm hoặc bí mật).
Từ trái nghĩa
  • Denial: Sự phủ nhận, sự từ chối.
  • Disavowal: Sự chối bỏ, sự không thừa nhận.
Thành ngữ liên quan
  • A vow and an avowal: (Cách nói nhấn mạnh) Một lời thề một lời tuyên bố công khai, chỉ sự cam kết mạnh mẽ minh bạch.
    • His promise was more than just words; it was a vow and an avowal of his intentions. (Lời hứa của anh ấy không chỉ lời nói; đó một lời thề một sự tuyên bố công khai về ý định của mình.)
avowal

He made a sincere avowal of his feelings to her.

danh từ
  1. sự nhận; sự thừa nhận; sự thú nhận

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "avowal"