awakened

Adjective
  1. bị đánh thức, bị làm cho tỉnh giấc
    • the awakened baby began to cry
      đứa bé vừa bị đánh thức bắt đầu kêu khóc
  2. đã được làm cho thức tỉnh, khơi gợi, khuấy động
    • an awakened interest in ballet
      một niềm yêu thích dành cho ba lê đã được khơi gợi lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "awakened"

awakened
The awakened baby looks around the room with wide eyes.