awakened

Học thuật
Thân thiện
awakened

The awakened baby looks around the room with wide eyes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị đánh thức, bị làm cho tỉnh giấc: Trạng thái của một người hoặc sinh vật đã bị đánh thức khỏi giấc ngủ.
    • Được thức tỉnh, được khơi gợi, được khuấy động: Trạng thái của một cảm xúc, nhận thức, hoặc sự quan tâm đã được đánh thức hoặc kích hoạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The awakened baby began to cry. (Đứa bé vừa bị đánh thức bắt đầu kêu khóc.)
    • She felt refreshed after a long sleep, fully awakened and ready for the day. ( ấy cảm thấy sảng khoái sau một giấc ngủ dài, hoàn toàn tỉnh táo sẵn sàng cho ngày mới.)
    • An awakened interest in ballet led her to take dance lessons. (Một niềm yêu thích dành cho ba lê đã được khơi gợi lên khiến ấy đi học nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Newly awakened": Vừa mới được đánh thức/khơi dậy.
    • His newly awakened sense of justice compelled him to speak up. (Ý thức về công lý vừa mới được đánh thức của anh ấy thúc giục anh lên tiếng.)
  • "Spiritually awakened": Được thức tỉnh về mặt tâm linh.
    • After the retreat, she described herself as a spiritually awakened person. (Sau khóa tu, ấy mô tả bản thân một người đã được thức tỉnh về mặt tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Awaken (động từ): Đánh thức, làm thức giấc; khơi dậy (cảm xúc, ý thức).
    • The loud noise awakened the whole neighborhood. (Tiếng ồn lớn đã đánh thức cả khu phố.)
    • The documentary awakened a passion for conservation in him. (Bộ phim tài liệu đã khơi dậy niềm đam mê bảo tồn trong anh.)
  • Awakening (danh từ): Sự thức tỉnh, sự giác ngộ.
    • The book caused a political awakening among the youth. (Cuốn sách đã gây ra một sự thức tỉnh chính trị trong giới trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Aroused: Được đánh thức, được kích thích.
  • Stirred: Được khuấy động, được khơi dậy.
  • Evoked: Được gợi lên, được khơi gợi.
  • Roused: Bị đánh thức (khỏi giấc ngủ hoặc trạng thái thờ ơ).
Từ trái nghĩa
  • Asleep: Đang ngủ.
  • Dormant: Đang ngủ đông, không hoạt động, tiềm ẩn.
  • Quiescent: Tĩnh lặng, không hoạt động.
awakened

The awakened baby looks around the room with wide eyes.

Adjective
  1. bị đánh thức, bị làm cho tỉnh giấc
    • the awakened baby began to cry
      đứa bé vừa bị đánh thức bắt đầu kêu khóc
  2. đã được làm cho thức tỉnh, khơi gợi, khuấy động
    • an awakened interest in ballet
      một niềm yêu thích dành cho ba lê đã được khơi gợi lên

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "awakened"