awake
/ə'weik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thức, tỉnh táo: Trạng thái không ngủ, hoàn toàn có ý thức.
- Nhận thức, ý thức: Trạng thái nhận biết hoặc nhạy cảm với một điều gì đó.
Động từ:
- Đánh thức, làm thức dậy: Khiến ai đó ngừng ngủ và trở nên tỉnh táo.
- Thức dậy: Tự ngừng ngủ và trở nên tỉnh táo.
- Đánh thức, khơi dậy (cảm xúc, ký ức): Làm cho một cảm giác, ý tưởng hoặc ký ức trở nên sống động hoặc hoạt động trở lại.
- Thức tỉnh, nhận ra: Trở nên nhận thức hoặc ý thức về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Are you awake? I need to talk to you. (Bạn còn thức không? Tôi cần nói chuyện với bạn.)
- The company must stay awake to new market trends. (Công ty phải luôn tỉnh táo trước các xu hướng thị trường mới.)
Động từ:
- The noise awoke the baby. (Tiếng ồn đã đánh thức em bé.)
- I usually awake at 6 a.m. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
- The old song awoke memories of her childhood. (Bài hát cũ đã đánh thức những ký ức về thời thơ ấu của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fully awake": hoàn toàn tỉnh táo, hết ngái ngủ.
- Give me a few minutes and I'll be fully awake. (Cho tôi vài phút nữa là tôi sẽ hoàn toàn tỉnh táo.)
- "to be wide awake": thức trắng, rất tỉnh táo (không buồn ngủ).
- After drinking coffee, I was wide awake. (Sau khi uống cà phê, tôi tỉnh như sáo.)
- "to lie awake": nằm thao thức (không ngủ được).
- He lay awake worrying about the exam. (Anh ấy nằm thao thức lo lắng về kỳ thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Awaken (động từ): Thức dậy, đánh thức (thường mang nghĩa trang trọng hoặc ẩn dụ hơn).
- The experience awakened a passion for art in him. (Trải nghiệm đó đã khơi dậy niềm đam mê nghệ thuật trong anh ta.)
- Awakening (danh từ): Sự thức tỉnh, sự giác ngộ.
- Her trip to the countryside was a spiritual awakening. (Chuyến đi về vùng quê của cô ấy là một sự thức tỉnh tâm linh.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Alert (tỉnh táo), Conscious (có ý thức).
- Động từ: Wake up (thức dậy), Rouse (đánh thức), Stir (cựa mình, thức giấc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Awake to something: Thức tỉnh, nhận thức ra điều gì.
- We must awake to the dangers of climate change. (Chúng ta phải thức tỉnh trước những nguy hiểm của biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
- To be awake to the fact that...: Ý thức được thực tế là...
- He is awake to the fact that success requires hard work. (Anh ấy ý thức được thực tế là thành công đòi hỏi sự chăm chỉ.)
ngoại động từ, awoke; awoke, awoked
- đánh thức, làm thức dậy
- (nghĩa bóng) làm thức tỉnh, làm tỉnh ngộ, làm cho nhận thức ra
- to awake somebody to the sense of dutylàm cho ai nhận thức ra ý thức bổn phận
- (nghĩa bóng) khêu gợi, gợi
- to awake someone's interestgợi sự thích thú của ai
nội động từ
- thức dậy
- (nghĩa bóng) thức tỉnh, tỉnh ngộ, nhận thức ra
- to awake to the responsibilities of one's new positionnhận thức ra trong trách nhiệm trong cương vị công tác của mình