awake

/ə'weik/
Học thuật
Thân thiện
awake

She lies awake in bed, listening to the rain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thức, tỉnh táo: Trạng thái không ngủ, hoàn toàn ý thức.
    • Nhận thức, ý thức: Trạng thái nhận biết hoặc nhạy cảm với một điều đó.
  2. Động từ:

    • Đánh thức, làm thức dậy: Khiến ai đó ngừng ngủ trở nên tỉnh táo.
    • Thức dậy: Tự ngừng ngủ trở nên tỉnh táo.
    • Đánh thức, khơi dậy (cảm xúc, ký ức): Làm cho một cảm giác, ý tưởng hoặc ký ức trở nên sống động hoặc hoạt động trở lại.
    • Thức tỉnh, nhận ra: Trở nên nhận thức hoặc ý thức về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Are you awake? I need to talk to you. (Bạn còn thức không? Tôi cần nói chuyện với bạn.)
    • The company must stay awake to new market trends. (Công ty phải luôn tỉnh táo trước các xu hướng thị trường mới.)
  • Động từ:

    • The noise awoke the baby. (Tiếng ồn đã đánh thức em bé.)
    • I usually awake at 6 a.m. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
    • The old song awoke memories of her childhood. (Bài hát đã đánh thức những ký ức về thời thơ ấu của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be fully awake": hoàn toàn tỉnh táo, hết ngái ngủ.
    • Give me a few minutes and I'll be fully awake. (Cho tôi vài phút nữa là tôi sẽ hoàn toàn tỉnh táo.)
  • "to be wide awake": thức trắng, rất tỉnh táo (không buồn ngủ).
    • After drinking coffee, I was wide awake. (Sau khi uống cà phê, tôi tỉnh như sáo.)
  • "to lie awake": nằm thao thức (không ngủ được).
    • He lay awake worrying about the exam. (Anh ấy nằm thao thức lo lắng về kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Awaken (động từ): Thức dậy, đánh thức (thường mang nghĩa trang trọng hoặc ẩn dụ hơn).
    • The experience awakened a passion for art in him. (Trải nghiệm đó đã khơi dậy niềm đam mê nghệ thuật trong anh ta.)
  • Awakening (danh từ): Sự thức tỉnh, sự giác ngộ.
    • Her trip to the countryside was a spiritual awakening. (Chuyến đi về vùng quê của ấy một sự thức tỉnh tâm linh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Alert (tỉnh táo), Conscious ( ý thức).
  • Động từ: Wake up (thức dậy), Rouse (đánh thức), Stir (cựa mình, thức giấc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Awake to something: Thức tỉnh, nhận thức ra điều .
    • We must awake to the dangers of climate change. (Chúng ta phải thức tỉnh trước những nguy hiểm của biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan
  • To be awake to the fact that...: Ý thức được thực tế ...
    • He is awake to the fact that success requires hard work. (Anh ấy ý thức được thực tế thành công đòi hỏi sự chăm chỉ.)
awake

She lies awake in bed, listening to the rain.

ngoại động từ, awoke; awoke, awoked
  1. đánh thức, làm thức dậy
  2. (nghĩa bóng) làm thức tỉnh, làm tỉnh ngộ, làm cho nhận thức ra
    • to awake somebody to the sense of duty
      làm cho ai nhận thức ra ý thức bổn phận
  3. (nghĩa bóng) khêu gợi, gợi
    • to awake someone's interest
      gợi sự thích thú của ai
nội động từ
  1. thức dậy
  2. (nghĩa bóng) thức tỉnh, tỉnh ngộ, nhận thức ra
    • to awake to the responsibilities of one's new position
      nhận thức ra trong trách nhiệm trong cương vị công tác của mình