aroused

Adjective
  1. bị ảnh hưởng bởi cảm xúc quá mức, bị cảm xúc lấn át
  2. bị kích động
  3. bị kích thích tình dục, ham muốn tình dục, hứng tình
  4. bị căng thẳng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

aroused
The unexpected news aroused a strong feeling of hope in the community.