awakening

awakening

She experienced a gentle awakening as the morning sun filled her room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thức dậy, sự tỉnh giấc: "awakening" chỉ hành động hoặc quá trình chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái tỉnh táo.
    • Sự thức tỉnh (về nhận thức, tinh thần): Trong nghĩa bóng, "awakening" còn chỉ sự nhận ra hoặc hiểu biết sâu sắc về một điều đó, thường về bản thân, xã hội hoặc tâm linh.
  2. Tính từ:

    • Đang thức dậy, đang tỉnh giấc: "awakening" dùng để mô tả trạng thái hoặc quá trình bắt đầu tỉnh lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • It was an early awakening. (Đó một sự thức dậy sớm.)
    • The spiritual awakening changed his life completely. (Sự thức tỉnh tâm linh đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời anh ấy.)
  • Tính từ:

    • She had an awakening moment when she saw the truth. ( ấy một khoảnh khắc đang thức tỉnh khi nhìn thấy sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rude awakening": sự thức tỉnh đột ngột khó chịu, thường khi đối mặt với thực tế phũ phàng.

    • He thought he would pass the exam easily, but the results were a rude awakening. (Anh ấy nghĩ mình sẽ dễ dàng vượt qua kỳ thi, nhưng kết quảmột sự thức tỉnh phũ phàng.)
  • "awakening of consciousness": sự thức tỉnh của ý thức, thường dùng trong triết học hoặc tâm lý học.

    • The awakening of consciousness in young adults is a critical stage of development. (Sự thức tỉnh của ý thứcthanh niên một giai đoạn phát triển quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Awake (adj/v): tỉnh táo, thức dậy.
    • I am awake now. (Bây giờ tôi đã tỉnh.)
  • Awaken (v): đánh thức, làm thức dậy (chủ động).
    • The noise awakened me. (Tiếng ồn đã đánh thức tôi.)
  • Awakening (n): như đã định nghĩatrên.
Từ đồng nghĩa
  • Waking up: sự thức dậy (thông tục).
  • Realization: sự nhận ra (dùng cho nghĩa bóng).
  • Epiphany: sự ngộ đạo, khám phá bất ngờ (mang tính tâm linh hoặc trí tuệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wake up to something: nhận ra hoặc hiểu ra một điều đó (thường khó chịu).
    • He finally woke up to the fact that he was wrong. (Cuối cùng anh ấy đã nhận ra sự thật rằng mình đã sai.)
Thành ngữ liên quan
  • A rude awakening: như đã giải thíchtrên.
  • The awakening of spring: sự thức tỉnh của mùa xuân (thường dùng trong văn học để chỉ sự hồi sinh của thiên nhiên).