awakening
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thức dậy, sự tỉnh giấc: "awakening" chỉ hành động hoặc quá trình chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái tỉnh táo.
- Sự thức tỉnh (về nhận thức, tinh thần): Trong nghĩa bóng, "awakening" còn chỉ sự nhận ra hoặc hiểu biết sâu sắc về một điều gì đó, thường là về bản thân, xã hội hoặc tâm linh.
Tính từ:
- Đang thức dậy, đang tỉnh giấc: "awakening" dùng để mô tả trạng thái hoặc quá trình bắt đầu tỉnh lại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- It was an early awakening. (Đó là một sự thức dậy sớm.)
- The spiritual awakening changed his life completely. (Sự thức tỉnh tâm linh đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời anh ấy.)
Tính từ:
- She had an awakening moment when she saw the truth. (Cô ấy có một khoảnh khắc đang thức tỉnh khi nhìn thấy sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rude awakening": sự thức tỉnh đột ngột và khó chịu, thường khi đối mặt với thực tế phũ phàng.
- He thought he would pass the exam easily, but the results were a rude awakening. (Anh ấy nghĩ mình sẽ dễ dàng vượt qua kỳ thi, nhưng kết quả là một sự thức tỉnh phũ phàng.)
"awakening of consciousness": sự thức tỉnh của ý thức, thường dùng trong triết học hoặc tâm lý học.
- The awakening of consciousness in young adults is a critical stage of development. (Sự thức tỉnh của ý thức ở thanh niên là một giai đoạn phát triển quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Awake (adj/v): tỉnh táo, thức dậy.
- I am awake now. (Bây giờ tôi đã tỉnh.)
- Awaken (v): đánh thức, làm thức dậy (chủ động).
- The noise awakened me. (Tiếng ồn đã đánh thức tôi.)
- Awakening (n): như đã định nghĩa ở trên.
Từ đồng nghĩa
- Waking up: sự thức dậy (thông tục).
- Realization: sự nhận ra (dùng cho nghĩa bóng).
- Epiphany: sự ngộ đạo, khám phá bất ngờ (mang tính tâm linh hoặc trí tuệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wake up to something: nhận ra hoặc hiểu ra một điều gì đó (thường là khó chịu).
- He finally woke up to the fact that he was wrong. (Cuối cùng anh ấy đã nhận ra sự thật rằng mình đã sai.)
Thành ngữ liên quan
- A rude awakening: như đã giải thích ở trên.
- The awakening of spring: sự thức tỉnh của mùa xuân (thường dùng trong văn học để chỉ sự hồi sinh của thiên nhiên).