weakening

/'wi:kniɳ/
Học thuật
Thân thiện
weakening

The old bridge shows signs of weakening after many years.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động làm yếu đi, sự làm suy yếu: Chỉ việc khiến cho ai đó hoặc cái đó trở nên kém mạnh mẽ, kém hiệu quả, hoặc kém vững chắc hơn trước.
    • Quá trình trở nên yếu đi, sự suy yếu: Chỉ trạng thái hoặc quá trình tự thân trở nên yếu hơn, giảm sức mạnh, cường độ hoặc ảnh hưởng.
  2. Tính từ:

    • tác dụng làm yếu đi, gây suy nhược: Dùng để mô tả một thứ đó đang làm giảm sức mạnh hoặc cường độ.
    • Đang trở nên yếu hơn: Dùng để mô tả xu hướng hoặc trạng thái đang suy giảm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The weakening of the economy is a major concern. (Sự suy yếu của nền kinh tế một mối lo ngại lớn.)
    • Constant criticism led to a weakening of his confidence. (Những lời chỉ trích liên tục dẫn đến sự suy yếu trong sự tự tin của anh ấy.)
  • Tính từ:

    • Weakening demand has forced the company to lower prices. (Nhu cầu đang suy yếu đã buộc công ty phải hạ giá.)
    • She felt a weakening in her resolve as the night went on. ( ấy cảm thấy sự quyết tâm của mình đang nhụt đi khi đêm khuya dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A weakening effect": Một hiệu ứng làm suy yếu.

    • The drug has a weakening effect on the virus. (Loại thuốc này hiệu ứng làm suy yếu vi-rút.)
  • "Show signs of weakening": Thể hiện các dấu hiệu suy yếu.

    • The storm is showing signs of weakening. (Cơn bão đang cho thấy các dấu hiệu suy yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Weaken (động từ): Làm yếu đi, trở nên yếu đi.

    • Lack of exercise can weaken your muscles. (Thiếu tập thể dục có thể làm yếu bắp của bạn.)
  • Weak (tính từ): Yếu đuối, yếu ớt.

    • He felt weak after the illness. (Anh ấy cảm thấy yếu ớt sau trận ốm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự suy yếu): Decline (sự suy giảm), deterioration (sự xuống cấp), enfeeblement (sự làm cho yếu ớt).
  • Tính từ (đang suy yếu): Fading (đang phai nhạt), waning (đang tàn lụi), diminishing (đang giảm dần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "weakening" đây danh từ/ tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "weaken").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "weakening").

weakening

The old bridge shows signs of weakening after many years.

danh từ
  1. sự làm yếu; sự suy yếu, sự suy nhược, sự nhụt đi

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "weakening"