wakening
/'weikniɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đánh thức: Hành động làm cho ai đó tỉnh giấc khỏi giấc ngủ.
- Sự thức dậy, sự tỉnh dậy: Quá trình tự nhiên chuyển từ trạng thái ngủ sang trạng thái thức.
- Sự gợi lại: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động làm cho một cảm xúc, ký ức hoặc ý thức về điều gì đó trở nên sống động hoặc hoạt động trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gentle wakening by sunlight is pleasant. (Sự thức dậy nhẹ nhàng bởi ánh nắng mặt trời thật dễ chịu.)
- The mother's wakening of her child was very soft. (Sự đánh thức con của người mẹ rất nhẹ nhàng.)
- The song led to a wakening of old memories. (Bài hát dẫn đến sự gợi lại những ký ức xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Great Wakening": Có thể dùng để chỉ một sự thức tỉnh tinh thần hoặc xã hội lớn, mang tính ẩn dụ (lưu ý: đây là một cách dùng tạo hình ảnh, không phải tên riêng phổ biến như "The Great Awakening").
- The documentary explores the cultural wakening of the nation. (Bộ phim tài liệu khám phá sự thức tỉnh văn hóa của quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Awakening (n): Sự thức tỉnh, sự đánh thức (từ phổ biến hơn, thường dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng về nhận thức).
- Waking (n/adj): Sự thức giấc; đang thức.
- To waken (v): Đánh thức, làm tỉnh giấc (động từ gốc).
Từ đồng nghĩa
- Awakening: sự thức dậy, sự thức tỉnh.
- Rousing: sự đánh thức.
- Arousal: sự đánh thức, sự khơi dậy.
Lưu ý
- "Wakening" là một danh từ ít phổ biến hơn so với "awakening". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "awakening" được ưu tiên sử dụng.
- Từ này chủ yếu mô tả hành động hoặc quá trình, không phải trạng thái.
danh từ
- sự đánh thức
- sự thức dậy, sự tỉnh dậy
- sự gợi lại