award-winning
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trao giải, từng đoạt giải: Dùng để mô tả một người, tác phẩm, sản phẩm hoặc tổ chức đã nhận được một hoặc nhiều giải thưởng, thường là do thành tích xuất sắc trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is an award-winning journalist. (Cô ấy là một nhà báo từng đoạt giải.)
- We stayed at an award-winning hotel. (Chúng tôi đã ở tại một khách sạn được trao giải.)
- The restaurant is famous for its award-winning chef. (Nhà hàng nổi tiếng với đầu bếp từng đoạt giải.)
Các cách sử dụng nâng cao
"award-winning performance": màn trình diễn đạt giải, màn trình diễn xuất sắc được vinh danh.
- Her award-winning performance moved the audience to tears. (Màn trình diễn đạt giải của cô ấy đã khiến khán giả xúc động rơi nước mắt.)
"award-winning design": thiết kế đoạt giải.
- The company unveiled its award-winning design for the new public library. (Công ty đã công bố thiết kế đoạt giải cho thư viện công cộng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Prize-winning (adj): đoạt giải, thắng giải (nghĩa tương tự, thường dùng cho các cuộc thi).
- Acclaimed (adj): được ca ngợi, được tán dương (nhấn mạnh sự công nhận hơn là giải thưởng cụ thể).
- Decorated (adj): được tặng thưởng, được trao huân chương (thường dùng cho quân nhân hoặc cá nhân có nhiều danh hiệu).
Từ đồng nghĩa
- Honored: được vinh danh.
- Laureated: được trao vòng nguyệt quế, đoạt giải (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ tính từ 'award-winning').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'award-winning').
Adjective
- được nhận quyết định cho thầu
- được nhận phần thưởng, tặng thưởng