awarding

awarding

The court is awarding damages to the plaintiff.

Định nghĩa

Danh từ: Việc trao thưởng, sự cấp phát, sự tuyên bố (phần thưởng, bồi thường): "awarding" chỉ hành động chính thức trao một giải thưởng, danh hiệu, hoặc khoản tiền bồi thường cho ai đó, thường dựa trên quyết định của tòa án, hội đồng, hoặc tổ chức thẩm quyền.

dụ sử dụng
  • (Việc trao thưởng học bổng sẽ diễn ra vào tuần tới.)
  • (Anh ta chỉ trích việc tòa án cấp bồi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The awarding of a contract": việc trao hợp đồng.

    • The awarding of the construction contract was delayed due to legal disputes. (Việc trao hợp đồng xây dựng bị trì hoãn do tranh chấp pháp .)
  • "Awarding body": cơ quan trao thưởng.

    • The awarding body for this prize is the Royal Society. (Cơ quan trao thưởng cho giải thưởng này Hội Hoàng gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Award (danh từ/động từ): giải thưởng / trao thưởng.
    • She received an award for her bravery. ( ấy nhận được giải thưởng cho lòng dũng cảm.)
  • Awardee (danh từ): người được trao thưởng.
    • The awardee gave a heartfelt speech. (Người được trao thưởng đã bài phát biểu chân thành.)
Từ đồng nghĩa
  • Granting: sự cấp phát, trao cho.
  • Conferral: sự ban tặng, phong tặng.
  • Bestowal: sự trao tặng (thường trang trọng).
Các cụm từ liên quan
  • Awarding ceremony: lễ trao thưởng.
    • The awarding ceremony was broadcast live on television. (Lễ trao thưởng đã được phát trực tiếp trên truyền hình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be awarded a prize: được trao một giải thưởng.
    • He was awarded a prize for his outstanding research. (Anh ấy đã được trao giải thưởng cho nghiên cứu xuất sắc của mình.)