awestruck
/'ɔ:strʌk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kinh ngạc, sửng sốt đến mức thán phục: Cảm giác mạnh mẽ khi đối diện với điều gì đó vĩ đại, hùng vĩ, đẹp đẽ hoặc đáng sợ đến mức khiến người ta choáng ngợp, thường đi kèm với sự tôn kính và kính sợ.
- Kinh sợ, khiếp sợ: (Nghĩa cổ hơn hoặc mạnh hơn) Cảm giác sợ hãi và kinh hoàng trước một thế lực hoặc sự kiện phi thường, đáng sợ.
Ví dụ sử dụng
- (Những du khách đứng sửng sốt thán phục trước những kim tự tháp hùng vĩ.)
- (Cô ấy kinh ngạc trước vẻ đẹp của cực quang.)
- (Dân làng kinh hoàng và khiếp sợ trước vụ phun trào núi lửa bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be awestruck by/at something": kinh ngạc/khiếp sợ trước điều gì đó.
- The audience was awestruck by the pianist's virtuoso performance. (Khán giả kinh ngạc trước màn trình diễn điêu luyện của nghệ sĩ dương cầm.)
- "to leave someone awestruck": khiến ai đó kinh ngạc.
- The scale of the ancient ruins left the archaeologists awestruck. (Quy mô của tàn tích cổ đại khiến các nhà khảo cổ kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Awe (danh từ): sự kinh ngạc, sự kính sợ.
- They gazed in awe at the masterpiece. (Họ nhìn kiệt tác với ánh mắt đầy kinh ngạc.)
- Awe-inspiring (tính từ): gây kinh ngạc, gợi lên sự thán phục.
- The view from the summit was truly awe-inspiring. (Cảnh tượng từ đỉnh núi thực sự gây kinh ngạc.)
- Awestricken (tính từ): (cổ hơn, đồng nghĩa với ) kinh hoàng, khiếp sợ.
Từ đồng nghĩa
- Amazed: vô cùng ngạc nhiên.
- Astonished: sửng sốt, kinh ngạc.
- Overwhelmed: choáng ngợp.
- Reverent: tôn kính (nhấn mạnh sự tôn trọng).
- Terrified: khiếp sợ (nhấn mạnh nỗi sợ hãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ liên quan thường sử dụng danh từ "awe".)
Thành ngữ liên quan
- To be/stand in awe of someone/something: vô cùng ngưỡng mộ và kính sợ ai đó/điều gì đó.
- He stood in awe of his grandfather's wisdom. (Anh ấy vô cùng kính trọng sự thông thái của ông nội.)
tính từ
- kinh sợ; khiếp sợ; kinh hoàng