unawed
/'ʌn'ɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không sợ hãi, không khiếp sợ: Trạng thái không cảm thấy sợ hãi, kinh ngạc, hay bị choáng ngợp trước một người, sự vật, hoặc quyền lực đáng sợ nào đó. Từ này mô tả sự tự tin, bình tĩnh và không bị đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The young lawyer stood unawed before the stern judge. (Vị luật sư trẻ đứng trước vị thẩm phán nghiêm khắc mà không hề sợ hãi.)
- She gave an unawed speech in front of thousands of people. (Cô ấy đã có một bài phát biểu đầy tự tin trước hàng nghìn người.)
- His unawed attitude towards danger impressed his comrades. (Thái độ không sợ nguy hiểm của anh ấy đã gây ấn tượng với đồng đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Remain unawed": vẫn giữ vững, không bị khuất phục.
- Despite the threats, the journalist remained unawed and continued her investigation. (Bất chấp những lời đe dọa, nữ nhà báo vẫn không nao núng và tiếp tục cuộc điều tra của mình.)
"Unawed by fame/power": không bị choáng ngợp bởi danh vọng/quyền lực.
- He was unawed by the celebrity's status and spoke to him as an equal. (Anh ấy không bị choáng ngợp bởi địa vị người nổi tiếng và nói chuyện với họ như một người ngang hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Awed (adj): cảm thấy kinh ngạc, sợ hãi và tôn kính. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Fearless (adj): không sợ hãi, gan dạ. (Từ đồng nghĩa mạnh về mặt can đảm).
- Dauntless (adj): không nao núng, bất khuất. (Nhấn mạnh sự kiên cường trước thử thách).
Từ đồng nghĩa
- Unintimidated: không bị đe dọa, không sợ.
- Unfazed: không bị bối rối, vẫn bình tĩnh.
- Unimpressed: không bị gây ấn tượng mạnh, không bị choáng ngợp.
Từ trái nghĩa
- Awed: kinh sợ, khiếp sợ.
- Intimidated: bị đe dọa, sợ hãi.
- Overawed: bị choáng ngợp, bị áp đảo hoàn toàn.