awlwort
Định nghĩa
Danh từ: - Cây rau dùi: Một loại cây thủy sinh nhỏ, có lá hình dùi (giống cái dùi) mọc thành chùm ở gốc tạo thành hình hoa thị, và hoa nhỏ màu trắng. Loài cây này phân bố ở vùng quanh Bắc Cực.
Ví dụ sử dụng
- (Cây rau dùi mọc ở các hồ lạnh, phía bắc.)
- (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây rau dùi vì hình dạng lá độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"awlwort habitat": môi trường sống của cây rau dùi, thường là vùng nước nông, lạnh.
- The awlwort habitat is restricted to circumboreal regions. (Môi trường sống của cây rau dùi bị giới hạn ở các vùng quanh Bắc Cực.)
"awlwort leaf": lá hình dùi của cây, đặc điểm nhận dạng chính.
- The awlwort leaf resembles a tiny awl, used for piercing. (Lá cây rau dùi giống một cái dùi nhỏ, dùng để đâm xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
- Awlwort (n): không có biến thể phổ biến; từ này chủ yếu được dùng trong thực vật học.
- Awl-shaped (adj): có hình dùi.
- The awl-shaped leaves of the awlwort are easy to identify. (Lá hình dùi của cây rau dùi rất dễ nhận dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Subularia aquatica: tên khoa học của cây rau dùi.
- Water awlwort: tên gọi khác trong tiếng Anh, chỉ loài cây thủy sinh này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "awlwort".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "awlwort".