alert

/ə'lə:t/
tính từ
  1. tỉnh táo, cảnh giác
  2. linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh nhẫu, hoạt bát
danh từ
  1. sự báo động, sự báo nguy
    • to put on the alert
      đặt trong tình trạng báo động
  2. sự báo động phòng không; thời gian báo động phòng không
  3. sự cảnh giác, sự đề phòng
    • to be on the alert
      cảnh giác đề phòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

alert
A security guard remains alert during his night shift.