alert

/ə'lə:t/
Học thuật
Thân thiện
alert

A security guard remains alert during his night shift.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tỉnh táo, cảnh giác: Ở trạng thái sẵn sàng chú ý, nhận thức về những đang xảy ra xung quanh.
    • Nhanh nhẹn, linh hoạt: Phản ứng nhanh chóng hiệu quả.
  2. Danh từ:

    • Sự báo động, tình trạng cảnh giác: Một cảnh báo về mối nguy hiểm sắp xảy ra hoặc một giai đoạn cần phải đặc biệt chú ý.
    • Sự cảnh giác: Trạng thái chú ý đề phòng.
  3. Động từ:

    • Báo động, cảnh báo: Cảnh báo ai đó về một mối nguy hiểm hoặc tình huống cần chú ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • A good driver must always stay alert. (Một tài xế giỏi phải luôn luôn tỉnh táo.)
    • The alert guard noticed the suspicious activity immediately. (Người bảo vệ cảnh giác đã nhận ra hoạt động khả nghi ngay lập tức.)
  • Danh từ:

    • The government issued a tsunami alert. (Chính phủ đã ban hành cảnh báo sóng thần.)
    • Soldiers were placed on high alert. (Binh lính được đặt trong tình trạng báo động cao.)
  • Động từ:

    • The app will alert you when the package is delivered. (Ứng dụng sẽ cảnh báo bạn khi bưu kiện được giao.)
    • She alerted the police to the burglary. ( ấy đã báo cho cảnh sát về vụ trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on the alert": Ở trong trạng thái cảnh giác, đề phòng.

    • Hikers should be on the alert for snakes. (Người đi bộ đường dài nên cảnh giác với rắn.)
  • "to put/place someone/something on alert": Đặt ai/cái vào tình trạng báo động.

    • The hospital was put on alert for the incoming storm. (Bệnh viện được đặt trong tình trạng báo động cơn bão sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Alertness (danh từ): Sự tỉnh táo, sự cảnh giác.

    • The job requires constant alertness. (Công việc đòi hỏi sự tỉnh táo thường xuyên.)
  • Alertly (trạng từ): Một cách tỉnh táo, cảnh giác.

    • The dog watched alertly for any movement. (Con chó quan sát một cách cảnh giác bất kỳ chuyển động nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Watchful (cảnh giác), vigilant (cảnh giác), attentive (chú ý), perceptive (tinh ý).
  • Danh từ: Warning (cảnh báo), alarm (báo động), caution (thận trọng).
  • Động từ: Warn (cảnh báo), notify (thông báo), alarm (làm báo động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Alert someone to something: Cảnh báo ai về điều .
    • The report alerted us to the potential risks. (Báo cáo đã cảnh báo chúng tôi về những rủi ro tiềm ẩn.)
Thành ngữ liên quan
  • Red alert: Báo động đỏ, tình trạng báo động cao nhất khẩn cấp nhất.
    • A red alert was declared after the earthquake. (Báo động đỏ được tuyên bố sau trận động đất.)
alert

A security guard remains alert during his night shift.

tính từ
  1. tỉnh táo, cảnh giác
  2. linh lợi, nhanh nhẹn, nhanh nhẫu, hoạt bát
danh từ
  1. sự báo động, sự báo nguy
    • to put on the alert
      đặt trong tình trạng báo động
  2. sự báo động phòng không; thời gian báo động phòng không
  3. sự cảnh giác, sự đề phòng
    • to be on the alert
      cảnh giác đề phòng