wheelwright
/'wi:lrait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ chữa bánh xe, thợ đóng xe: Một người thợ thủ công chuyên làm và sửa chữa bánh xe bằng gỗ, đặc biệt là cho xe ngựa, xe bò hoặc các phương tiện cổ xưa. Nghề này đòi hỏi kỹ năng cao về mộc và hiểu biết về kết cấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The village wheelwright was essential for keeping the farmers' carts running. (Người thợ chữa bánh xe trong làng rất cần thiết để giữ cho những chiếc xe bò của nông dân hoạt động.)
- He apprenticed as a wheelwright to learn the traditional craft. (Anh ấy đã học việc làm thợ đóng xe để học nghề thủ công truyền thống.)
- Modern wheelwrights often work on restoring antique carriages. (Những người thợ chữa bánh xe ngày nay thường làm việc phục chế các cỗ xe ngựa cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The wheelwright's trade": nghề thợ đóng bánh xe, chỉ đến toàn bộ kỹ năng và công việc của nghề này.
- The wheelwright's trade was once found in every town. (Nghề thợ đóng bánh xe từng có mặt ở mọi thị trấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Wheelwrighting (danh từ): nghề làm bánh xe, công việc của một wheelwright.
- Cartwright (danh từ): thợ đóng xe (nói chung, bao gồm cả việc làm thân xe và bánh xe). Đây là một nghề có liên quan chặt chẽ.
Từ đồng nghĩa
- Wheelmaker: thợ làm bánh xe (nghĩa tương đương trực tiếp).
- Cartwright: thợ đóng xe (nghĩa rộng hơn một chút).
danh từ
- thợ chữa bánh xe
- thợ đóng xe