axiomatic
/,æksiə'mætik/ Cách viết khác : (axiomatical) /,æksiə'mætikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiển nhiên, rõ ràng, không cần phải chứng minh: Chỉ một sự thật hoặc nguyên lý được chấp nhận rộng rãi là đúng một cách hiển nhiên, tự nó đã đúng.
- (Thuộc về) tiên đề: Liên quan đến hoặc có tính chất của một tiên đề, tức là một mệnh đề hoặc nguyên lý cơ bản được thừa nhận là đúng mà không cần chứng minh, dùng làm nền tảng cho một lý thuyết hay hệ thống suy luận.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa hiển nhiên):
- It is axiomatic that all people are born equal. (Điều hiển nhiên là mọi người sinh ra đều bình đẳng.)
- The axiomatic principle of the company is "customer first". (Nguyên tắc hiển nhiên của công ty là "khách hàng trên hết".)
Tính từ (nghĩa thuộc về tiên đề):
- Euclid's axiomatic system forms the basis of classical geometry. (Hệ thống tiên đề của Euclid tạo nên nền tảng của hình học cổ điển.)
- The researcher started from a few axiomatic statements. (Nhà nghiên cứu bắt đầu từ một vài phát biểu mang tính tiên đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be axiomatic that...": (điều gì đó) là hiển nhiên rằng...
- It is axiomatic that economic growth requires stability. (Điều hiển nhiên là tăng trưởng kinh tế đòi hỏi sự ổn định.)
"axiomatic truth": chân lý hiển nhiên.
- The right to life is an axiomatic truth in many legal systems. (Quyền được sống là một chân lý hiển nhiên trong nhiều hệ thống pháp luật.)
Biến thể và từ gần giống
Axiom (danh từ): tiên đề, chân lý hiển nhiên.
- One of the axioms of economics is that resources are scarce. (Một trong những tiên đề của kinh tế học là nguồn lực thì khan hiếm.)
Axiomatically (trạng từ): một cách hiển nhiên, mang tính tiên đề.
- The conclusion follows axiomatically from the premises. (Kết luận xuất phát một cách hiển nhiên từ các tiền đề.)
Từ đồng nghĩa
- Self-evident: tự nó đã rõ, hiển nhiên.
- Indisputable: không thể tranh cãi.
- Fundamental: cơ bản, nền tảng (khi nói về nguyên lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
tính từ
- rõ ràng, hiển nhiên, tự nó đã đúng
- (toán học) (thuộc) tiên đề
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) có nhiều châm ngôn, có nhiều phương ngôn