axiome
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiên đề: Một mệnh đề hoặc nguyên lý được thừa nhận là đúng mà không cần chứng minh, thường là cơ sở để xây dựng một lý thuyết hoặc hệ thống suy luận trong triết học hoặc toán học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'axiome "le tout est plus grand que la partie" est fondamental en mathématiques. (Tiên đề "toàn thể lớn hơn một phần" là cơ bản trong toán học.)
- Il a posé cela comme un axiome de sa philosophie. (Ông ấy đã đặt điều đó như một tiên đề cho triết học của mình.)
- Partir d'un axiome erroné conduit à des conclusions fausses. (Xuất phát từ một tiên đề sai lầm dẫn đến những kết luận sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tenir pour axiome": coi như một tiên đề, thừa nhận là chân lý hiển nhiên.
- Il tient pour axiome que tous les hommes sont égaux. (Ông ấy coi như một tiên đề rằng mọi người đều bình đẳng.)
"Ériger en axiome": nâng lên thành tiên đề.
- Cette observation a été érigée en axiome par les économistes classiques. (Nhận xét này đã được các nhà kinh tế học cổ điển nâng lên thành tiên đề.)
Biến thể và từ gần giống
Axiomatique (adj): thuộc về tiên đề, có tính chất tiên đề.
- Une théorie axiomatique. (Một lý thuyết tiên đề.)
Axiomatiser (v): tiên đề hóa.
- Axiomatiser une théorie géométrique. (Tiên đề hóa một lý thuyết hình học.)
Từ đồng nghĩa
- Postulat (danh từ giống đực): giả thuyết, tiền đề (thường được chấp nhận tạm thời để làm cơ sở lập luận).
- Principe premier (danh từ giống đực): nguyên lý đầu tiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "axiome")
Thành ngữ liên quan
- "C'est un axiome": Đó là một chân lý hiển nhiên, một điều không cần bàn cãi.
- En affaires, "le client est roi", c'est un axiome. (Trong kinh doanh, "khách hàng là thượng đế", đó là một chân lý hiển nhiên.)
danh từ giống đực
- (triết học) (toán học) tiên đề