oxime

Học thuật
Thân thiện
oxime

Une chimiste ajoute de l'oxime à une solution dans un tube à essai.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Oxim: Một hợp chất hữu cơ thu được từ phản ứng giữa một hợp chất carbonyl (như anđehit hoặc xeton) với hydroxylamine. Oxim thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học để nhận biết các hợp chất carbonyl.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'oxime est un dérivé de cétone. (Oxim là một dẫn xuất của xeton.)
    • La formation d'une oxime permet d'identifier le groupe carbonyle. (Việc tạo thành một oxim cho phép nhận biết nhóm carbonyl.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Synthèse d'une oxime": tổng hợp một oxim.

    • Le protocole décrit la synthèse d'une oxime à partir de l'acétone. (Quy trình mô tả việc tổng hợp một oxim từ axeton.)
  • "Réaction d'oximation": phản ứng tạo oxim.

    • La réaction d'oximation est une méthode classique en chimie organique. (Phản ứng tạo oxim là một phương pháp cổ điển trong hóa học hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oximemột thuật ngữ chuyên ngành, ít có biến thể phổ biến. thuộc về nhóm các hợp chất dérivés d'hydroxylamine (dẫn xuất của hydroxylamine).
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh hóa học, có thể dùng cụm từ composé de condensation avec l'hydroxylamine (hợp chất ngưng tụ với hydroxylamine) để mô tả, nhưng oximethuật ngữ chính xác phổ biến nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột danh từ chuyên ngành khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng đâymột thuật ngữ kỹ thuật.
oxime

Une chimiste ajoute de l'oxime à une solution dans un tube à essai.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) oxim

Từ gần giống